turned

turned

The milk turned sour after being left out overnight.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của "turn"):

    • Xoay, quay: Diễn tả hành động làm cho vật thể xoay quanh trục hoặc thay đổi hướng.
    • Trở nên, biến thành: Chỉ sự thay đổi trạng thái, tính chất hoặc hình dạng.
    • Chuyển hướng: Thay đổi hướng đi, sự chú ý hoặc dòng chảy.
  2. Tính từ:

    • Bị hỏng, chua: Dùng để miêu tả thực phẩm (đặc biệt sữa) đã bị ôi thiu, không còn tươi ngon.
    • Đã xoay, đã quay: Miêu tả trạng thái đã di chuyển quanh một trục hoặc tâm điểm.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She turned the handle to open the door. ( ấy xoay tay nắm để mở cửa.)
    • The milk turned sour overnight. (Sữa đã bị chua qua đêm.)
    • He turned his attention to the problem. (Anh ấy chuyển sự chú ý sang vấn đề.)
  • Tính từ:

    • The turned milk smelled awful. (Sữa đã hỏng mùi kinh khủng.)
    • The turned wheel was stuck in the mud. (Bánh xe đã quay bị kẹt trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turned out": hóa ra, kết thúc .

    • It turned out that he was right. (Hóa ra anh ấy đã đúng.)
  • "turned down": từ chối.

    • She turned down the job offer. ( ấy từ chối lời mời làm việc.)
  • "turned up": xuất hiện, tìm thấy.

    • He turned up late for the meeting. (Anh ấy xuất hiện muộn trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn (động từ nguyên thể): xoay, quay.

    • Please turn left at the corner. (Làm ơn rẽ tráigóc đường.)
  • Turning (danh động từ): sự xoay, sự quay.

    • The turning of the wheel was smooth. (Sự quay của bánh xe rất êm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotated: đã xoay, đã quay.
  • Soured: đã chua, đã hỏng (đối với thực phẩm).
  • Became: đã trở nên (chỉ sự thay đổi trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn around: quay lại, xoay người.

    • He turned around and saw his friend. (Anh ấy quay lại thấy bạn mình.)
  • Turn off: tắt (thiết bị), rẽ ra (đường).

    • Please turn off the lights. (Làm ơn tắt đèn.)
  • Turn on: bật (thiết bị), tấn công.

    • She turned on the TV. ( ấy bật TV.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn a blind eye: làm ngơ, giả vờ không thấy.

    • The teacher turned a blind eye to the cheating. (Giáo viên làm ngơ trước hành vi gian lận.)
  • Turn over a new leaf: thay đổi, bắt đầu cuộc sống mới.

    • He decided to turn over a new leaf and quit smoking. (Anh ấy quyết định thay đổi bỏ thuốc lá.)