turned
Định nghĩa
Động từ (quá khứ của "turn"):
- Xoay, quay: Diễn tả hành động làm cho vật thể xoay quanh trục hoặc thay đổi hướng.
- Trở nên, biến thành: Chỉ sự thay đổi trạng thái, tính chất hoặc hình dạng.
- Chuyển hướng: Thay đổi hướng đi, sự chú ý hoặc dòng chảy.
Tính từ:
- Bị hỏng, chua: Dùng để miêu tả thực phẩm (đặc biệt là sữa) đã bị ôi thiu, không còn tươi ngon.
- Đã xoay, đã quay: Miêu tả trạng thái đã di chuyển quanh một trục hoặc tâm điểm.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She turned the handle to open the door. (Cô ấy xoay tay nắm để mở cửa.)
- The milk turned sour overnight. (Sữa đã bị chua qua đêm.)
- He turned his attention to the problem. (Anh ấy chuyển sự chú ý sang vấn đề.)
Tính từ:
- The turned milk smelled awful. (Sữa đã hỏng có mùi kinh khủng.)
- The turned wheel was stuck in the mud. (Bánh xe đã quay bị kẹt trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"turned out": hóa ra, kết thúc là.
- It turned out that he was right. (Hóa ra anh ấy đã đúng.)
"turned down": từ chối.
- She turned down the job offer. (Cô ấy từ chối lời mời làm việc.)
"turned up": xuất hiện, tìm thấy.
- He turned up late for the meeting. (Anh ấy xuất hiện muộn trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Turn (động từ nguyên thể): xoay, quay.
- Please turn left at the corner. (Làm ơn rẽ trái ở góc đường.)
Turning (danh động từ): sự xoay, sự quay.
- The turning of the wheel was smooth. (Sự quay của bánh xe rất êm.)
Từ đồng nghĩa
- Rotated: đã xoay, đã quay.
- Soured: đã chua, đã hỏng (đối với thực phẩm).
- Became: đã trở nên (chỉ sự thay đổi trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn around: quay lại, xoay người.
- He turned around and saw his friend. (Anh ấy quay lại và thấy bạn mình.)
Turn off: tắt (thiết bị), rẽ ra (đường).
- Please turn off the lights. (Làm ơn tắt đèn.)
Turn on: bật (thiết bị), tấn công.
- She turned on the TV. (Cô ấy bật TV.)
Thành ngữ liên quan
Turn a blind eye: làm ngơ, giả vờ không thấy.
- The teacher turned a blind eye to the cheating. (Giáo viên làm ngơ trước hành vi gian lận.)
Turn over a new leaf: thay đổi, bắt đầu cuộc sống mới.
- He decided to turn over a new leaf and quit smoking. (Anh ấy quyết định thay đổi và bỏ thuốc lá.)