turner's syndrome

Định nghĩa

Danh từ: Hội chứng Turner một rối loạn nhiễm sắc thể xảy ranữ giới, trong đó người bệnh chỉ một nhiễm sắc thể X thay vì hai. Hội chứng này được đặc trưng bởi các biểu hiện như thấp lùn, bất thường về tim, cơ quan sinh dục kém phát triển.

dụ sử dụng
  • (Hội chứng Turner một tình trạng di truyền chỉ ảnh hưởng đến nữ giới.)
  • (Các gái mắc hội chứng Turner thường tầm vóc thấp có thể cần điều trị hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diagnosis of Turner's syndrome": chẩn đoán hội chứng Turner.
    • Early diagnosis of Turner's syndrome can help manage health complications. (Chẩn đoán sớm hội chứng Turner có thể giúp kiểm soát các biến chứng sức khỏe.)
  • "living with Turner's syndrome": sống chung với hội chứng Turner.
    • Many women living with Turner's syndrome lead healthy and productive lives. (Nhiều phụ nữ sống chung với hội chứng Turner vẫn cuộc sống khỏe mạnh năng suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Turner syndrome (danh từ): tên gọi thay thế, viết tắt không dấu sở hữu.
    • Turner syndrome is also known as monosomy X. (Hội chứng Turner còn được gọi là monosomy X.)
  • Monosomy X (danh từ): thuật ngữ y học chính xác hơn, chỉ tình trạng thiếu một nhiễm sắc thể X.
Từ đồng nghĩa
  • Monosomy X: rối loạn nhiễm sắc thể đơn bội X.
  • 45,X syndrome: tên gọi dựa trên kiểu nhân (karyotype) của bệnh nhân (45 nhiễm sắc thể, chỉ một X).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "turner's syndrome" đây thuật ngữ y khoa cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "turner's syndrome".