turning point

Định nghĩa

Danh từ: - Điểm ngoặt, bước ngoặt: "turning point" chỉ một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, đánh dấu sự thay đổi mang tính quyết định trong tiến trình của một sự việc, lịch sử, hoặc cuộc đời. thường lúc mọi thứ chuyển hướng theo một chiều hướng mới, khác biệt so với trước đó.

dụ sử dụng
  • (Việc phát minh ra máy in một bước ngoặt trong lịch sử nhân loại.)
  • (Quyết định du học của ấy đã trở thành một điểm ngoặt trong sự nghiệp của .)
  • (Trận chiến đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc chiến, làm thay đổi cán cân quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a turning point": ở một bước ngoặt, đang trong giai đoạn chuyển đổi quan trọng.
    • The company is at a turning point and must decide whether to expand or restructure. (Công ty đangmột bước ngoặt phải quyết định mở rộng hay tái cấu trúc.)
  • "a major turning point": một bước ngoặt lớn, tầm ảnh hưởng sâu rộng.
    • The fall of the Berlin Wall was a major turning point in European politics. (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin một bước ngoặt lớn trong chính trị châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Turning (adj): xoay, quay (thường dùng trong các cụm từ như "turning point" hoặc "turning lane").
  • Point (n): điểm, thời điểm.
Từ đồng nghĩa
  • Watershed: bước ngoặt, thời điểm quyết định.
    • The agreement was a watershed in the history of both nations. (Thỏa thuận một bước ngoặt trong lịch sử của cả hai quốc gia.)
  • Crossroads: ngã rẽ, thời điểm phải đưa ra quyết định quan trọng.
    • He stood at a crossroads in his life, unsure which path to take. (Anh ấy đứngmột ngã rẽ trong cuộc đời, không chắc nên đi theo con đường nào.)
  • Milestone: cột mốc quan trọng (nhấn mạnh sự kiện đánh dấu tiến trình, không nhất thiết thay đổi hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn around: xoay chuyển, thay đổi theo hướng tích cực.
    • The new CEO turned the company around, making it profitable again. (CEO mới đã xoay chuyển công ty, khiến lãi trở lại.)
  • Turn into: biến thành, chuyển hóa thành.
    • The small protest turned into a nationwide movement. (Cuộc biểu tình nhỏ đã biến thành một phong trào toàn quốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Reach a turning point: đạt đến một bước ngoặt.
    • Their relationship reached a turning point after the argument. (Mối quan hệ của họ đã đạt đến một bước ngoặt sau cuộc tranh cãi.)
  • Mark a turning point: đánh dấu một bước ngoặt.
    • The discovery of penicillin marked a turning point in medicine. (Việc phát hiện ra penicillin đã đánh dấu một bước ngoặt trong y học.)
turning point
The treaty signing became a turning point in the nation's history.