turnip-rooted celery

Định nghĩa

Danh từ: "turnip-rooted celery" một loại cần tây được trồng để lấy phần rễ phình to, mùi thơm ăn được. Loại cây này khác với cần tây thông thường phần rễ (củ) bộ phận chính được sử dụng, thay vì thân hay .

dụ sử dụng
  • (Cần tây củ thường được dùng trong súp món hầm phần rễ thơm của .)
  • (Người nông dân đã thu hoạch một vụ cần tây củ lớn trong mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turnip-rooted celery as a substitute": Cần tây củ có thể thay thế cho cần tây thông thường trong các món ăn cần hương vị đậm đà hơn.

    • In some recipes, turnip-rooted celery is used as a substitute for regular celery to add a deeper flavor. (Trong một số công thức, cần tây củ được dùng thay thế cho cần tây thường để thêm hương vị đậm đà hơn.)
  • "Cultivation of turnip-rooted celery": Loại cây này thường được trồngvùng khí hậu mát mẻ cần đất tơi xốp.

    • The cultivation of turnip-rooted celery requires well-drained soil and consistent moisture. (Việc trồng cần tây củ đòi hỏi đất thoát nước tốt độ ẩm ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Celeriac (n): Một tên gọi khác của "turnip-rooted celery", thường dùng trong ẩm thực châu Âu.
    • Celeriac is the same as turnip-rooted celery, often used in salads. (Celeriac cũng chính cần tây củ, thường được dùng trong salad.)
  • Celery root (n): Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh phần rễ.
    • Celery root can be mashed or roasted like potatoes. (Rễ cần tây có thể được nghiền hoặc nướng như khoai tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Celery root: rễ cần tây (cùng nghĩa, nhấn mạnh phần rễ).
  • Celeriac: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
  • Knob celery: cần tây củ (tên gọi khác, ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Harvest turnip-rooted celery: thu hoạch cần tây củ.
    • They plan to harvest turnip-rooted celery in late autumn. (Họ dự định thu hoạch cần tây củ vào cuối mùa thu.)
  • Peel turnip-rooted celery: gọt vỏ cần tây củ.
    • You need to peel turnip-rooted celery before cooking. (Bạn cần gọt vỏ cần tây củ trước khi nấu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "turnip-rooted celery". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể dùng: - "Root of the matter": gốc rễ của vấn đề (chơi chữ với "root" - rễ). - Understanding the flavor of turnip-rooted celery is the root of the matter in this dish. (Hiểu được hương vị của cần tây củ chính gốc rễ của vấn đề trong món ăn này.)

turnip-rooted celery
The farmer harvests a turnip-rooted celery from the rich soil.