turnip-shaped

turnip-shaped

The gardener pulled a turnip-shaped root vegetable from the soil.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như củ cải (turnip), tức là hình tròn hoặc hình cầuphần trên thuôn nhọnphần dưới.

dụ sử dụng
  • (Bức tượng một cái đầu hình củ cải.)
  • (Đồ gốm cổ hình củ cải, với phần đế rộng cổ hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trongtả thực vật hoặc ẩm thực: Từ này thường được dùng để miêu tả các loại rau củ hoặc vật thể hình dạng tương tự củ cải.

    • The chef carved a turnip-shaped decoration from a regular turnip. (Đầu bếp đã chạm khắc một vật trang trí hình củ cải từ một củ cải thông thường.)
  • Dùng trong sinh học: Mô tả hình dạng của một số bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc tự nhiên.

    • The root of the plant is turnip-shaped, helping it store water. (Rễ của cây hình củ cải, giúp dự trữ nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Turnip (n): củ cảiloại rau củ hình dạng điển hình cho từ này.
  • Turnip-like (adj): giống như củ cải (có thể dùng thay thế nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bulbous: hình củ hành, phình tophần dưới (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
  • Pyriform: hình quả (thuôn nhọnmột đầu, khác với hình củ cải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "turnip-shaped". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ mô tả: - To be shaped like a turnip: hình dạng như củ cải. - The vase is shaped like a turnip. (Cái bình hình dạng như củ cải.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "turnip-shaped". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, "turnip" đôi khi được dùng để chỉ sự vụng về hoặc hình dạng kỳ quặc. - As ugly as a turnip: xấu như củ cải (thành ngữ hiếm dùng, mang tính so sánh).