turnoff

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường rẽ, lối rẽ: "turnoff" chỉ một con đường phụ hoặc lối rẽ ra khỏi một con đường chính (đặc biệt đường cao tốc).
    • Điều gây mất hứng thú hoặc chán ghét: "turnoff" cũng dùng để chỉ bất cứ điều khiến ai đó mất hứng thú hoặc cảm thấy khó chịu, không còn muốn tiếp tục.
dụ sử dụng
  • Đường rẽ:

    • I missed the turnoff and went 15 miles out of my way. (Tôi đã bỏ lỡ lối rẽ đi lạc thêm 15 dặm.)
    • The turnoff to the village is just ahead. (Lối rẽ vào làngngay phía trước.)
  • Điều gây mất hứng thú:

    • His rude attitude was a major turnoff. (Thái độ thô lỗ của anh ấy một điều gây mất hứng thú lớn.)
    • The constant noise is a real turnoff for potential buyers. (Tiếng ồn liên tục một yếu tố khiến người mua tiềm năng chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a turnoff for someone": gây mất hứng thú hoặc làm ai đó chán ghét.

    • His lack of ambition is a turnoff for many employers. (Sự thiếu tham vọng của anh ấy điều khiến nhiều nhà tuyển dụng chán nản.)
  • "to miss the turnoff": bỏ lỡ lối rẽ.

    • We missed the turnoff and had to drive another ten miles. (Chúng tôi đã bỏ lỡ lối rẽ phải lái xe thêm mười dặm nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn off (cụm động từ): rẽ khỏi đường chính; tắt thiết bị; gây mất hứng thú.

    • Turn off the main road at the next exit. (Rẽ khỏi đường chínhlối ra tiếp theo.)
    • Please turn off the lights when you leave. (Làm ơn tắt đèn khi bạn rời đi.)
  • Turned off (tính từ): cảm thấy mất hứng thú hoặc khó chịu.

    • I was completely turned off by his behavior. (Tôi hoàn toàn mất hứng thú hành vi của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Exit (lối ra): dùng cho đường cao tốc.

    • Take the next exit for the city center. (Đi lối ra tiếp theo để vào trung tâm thành phố.)
  • Repellent (điều gây chán ghét): dùng trong ngữ cảnh xã hội.

    • His arrogance is a repellent. (Sự kiêu ngạo của anh ta một điều gây chán ghét.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn off: rẽ khỏi đường; tắt; gây mất hứng thú.
    • Turn off the highway at the next junction. (Rẽ khỏi đường cao tốcngã ba tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn off the charm: ngừng tỏ ra quyến rũ hoặc thân thiện.
    • He turned off the charm when he realized she wasn't interested. (Anh ta ngừng tỏ ra quyến rũ khi nhận ra ấy không quan tâm.)
turnoff
The driver missed the turnoff and had to turn around.