turnout
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số người tham dự: "turnout" chỉ số lượng người có mặt tại một sự kiện, cuộc họp, hoặc cuộc bầu cử. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Sản lượng: "turnout" cũng có thể chỉ số lượng sản phẩm được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định.
- Chỗ tránh xe: Trong giao thông, "turnout" là một đoạn đường được mở rộng để cho phép xe vượt hoặc đỗ.
- Đường ray phụ: Trong đường sắt, "turnout" là một đoạn ray ngắn dùng để chuyển hướng tàu hoặc cho phép tàu tránh nhau.
- Trang phục: "turnout" còn có nghĩa là bộ quần áo hoặc trang phục (thường đi kèm phụ kiện), đồng nghĩa với "getup".
- Độ xoay ngoài (khiêu vũ): Trong ballet, "turnout" là động tác xoay chân ra ngoài từ hông.
Ví dụ sử dụng
Số người tham dự:
- The turnout for the election was very high this year. (Số người đi bầu cử năm nay rất cao.)
- Despite the rain, there was a large turnout at the music festival. (Bất chấp mưa, số người tham dự lễ hội âm nhạc rất đông.)
Sản lượng:
- The factory's daily turnout of cars has increased. (Sản lượng ô tô hàng ngày của nhà máy đã tăng lên.)
Chỗ tránh xe:
- We pulled over at a turnout to check the map. (Chúng tôi tấp vào một chỗ tránh xe để xem bản đồ.)
Đường ray phụ:
- The train was moved to a turnout to let the express pass. (Đoàn tàu được chuyển vào đường ray phụ để cho tàu tốc hành đi qua.)
Trang phục:
- Her elegant turnout at the gala impressed everyone. (Trang phục thanh lịch của cô ấy tại buổi dạ hội đã gây ấn tượng với mọi người.)
Độ xoay ngoài (khiêu vũ):
- The dancer's turnout was perfect, allowing for graceful movements. (Độ xoay ngoài của vũ công rất hoàn hảo, cho phép các động tác uyển chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a good/poor turnout": một lượng người tham dự đông/ít.
- The charity event had a disappointing turnout. (Sự kiện từ thiện có số người tham dự đáng thất vọng.)
"turnout rate": tỷ lệ cử tri đi bầu.
- The voter turnout rate in this election was over 80%. (Tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử này là hơn 80%.)
Biến thể và từ gần giống
Turn out (cụm động từ): diễn ra, hóa ra, hoặc sản xuất.
- The party turned out to be a success. (Bữa tiệc hóa ra lại thành công.)
Turnout (không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể dùng với các tính từ như "large", "small", "poor").
Từ đồng nghĩa
- Attendance (số người tham dự): (Số người tham dự hội nghị thấp.)
- Output (sản lượng): (Sản lượng của nhà máy đã tăng gấp đôi.)
- Getup (trang phục): (Trang phục của anh ấy rất giản dị.)
- Layby (chỗ tránh xe, chủ yếu dùng ở Anh): (Chúng tôi dừng ở một chỗ tránh xe để nghỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn out: là cụm động từ gốc của "turnout", có nhiều nghĩa:
- Hóa ra: It turned out that he was right. (Hóa ra anh ấy đã đúng.)
- Tắt (đèn): Please turn out the lights before leaving. (Làm ơn tắt đèn trước khi rời đi.)
- Sản xuất: The factory turns out thousands of units each day. (Nhà máy sản xuất hàng ngàn đơn vị mỗi ngày.)
- Đi ra ngoài: Everyone turned out for the parade. (Mọi người đều ra ngoài để xem diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
- "Turnout is everything" (thành ngữ không chính thức): nhấn mạnh tầm quan trọng của số lượng người tham dự trong một sự kiện.
- In politics, turnout is everything; if no one votes, you can't win. (Trong chính trị, số người đi bầu là tất cả; nếu không ai bỏ phiếu, bạn không thể thắng.)