turnover rate

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ lệ thay thế nhân sự: "turnover rate" chỉ tỷ lệ số lượng nhân viên phải được thay thế trong một khoảng thời gian nhất định so với số lượng nhân viên trung bình. Đây một chỉ số thường dùng trong quản trị nhân sự để đo lường mức độ biến động lao động trong một tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ thay thế nhân sự cao của công ty cho thấy vấn đề về sự hài lòng của nhân viên.)
  • (Tỷ lệ thay thế nhân sự thấp thường dấu hiệu của một môi trường làm việc lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "annual turnover rate": tỷ lệ thay thế nhân sự hàng năm.
    • The annual turnover rate in the retail sector is typically higher than in other industries. (Tỷ lệ thay thế nhân sự hàng năm trong lĩnh vực bán lẻ thường cao hơn so với các ngành khác.)
  • "voluntary turnover rate": tỷ lệ thay thế nhân sự tự nguyện (khi nhân viên chủ động nghỉ việc).
    • The voluntary turnover rate increased after the new policy was implemented. (Tỷ lệ thay thế nhân sự tự nguyện tăng lên sau khi chính sách mới được thực thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Employee turnover rate (danh từ): tỷ lệ thay thế nhân viên (cụ thể hơn).
    • The employee turnover rate in the tech industry is notoriously high. (Tỷ lệ thay thế nhân viên trong ngành công nghệ nổi tiếng cao.)
  • Turnover (danh từ): sự thay thế nhân sự (nói chung, không kèm "rate").
    • The company struggles with high turnover. (Công ty gặp khó khăn với tỷ lệ thay thế nhân sự cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Attrition rate: tỷ lệ hao hụt nhân sự (thường chỉ sự giảm số lượng nhân viên do nghỉ việc).
  • Separation rate: tỷ lệ tách rời (chỉ số nhân viên rời khỏi tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn over: thay thế nhân sự (dùng như động từ).
    • The company turns over its staff every two years. (Công ty thay thế nhân viên của mình mỗi hai năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "turnover rate".

turnover rate
The company's high turnover rate is a concern for management.