turnround

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy trình xoay vòng (tàu, máy bay): "turnround" chỉ toàn bộ quá trình dỡ hàng, xếp hàng bảo dưỡng một tàu thủy hoặc máy bay để chuẩn bị cho chuyến đi trở về.
    • Thời gian xoay vòng: Thời gian cần thiết để hoàn tất quy trình này.
dụ sử dụng
  • (Hãng hàng không đã giảm thời gian xoay vòng cho máy bay của họ từ 60 xuống còn 45 phút.)
  • (Quy trình xoay vòng hiệu quả tại cảng rất quan trọng để duy trì lịch trình vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turnround time": thời gian xoay vòng, thường dùng trong ngành hàng không, hàng hải hoặc sản xuất.

    • The factory aims to cut turnround time for repairs to under 24 hours. (Nhà máy đặt mục tiêu cắt giảm thời gian xoay vòng cho việc sửa chữa xuống dưới 24 giờ.)
  • "rapid turnround": xoay vòng nhanh, chỉ quy trình được thực hiện với tốc độ cao.

    • Rapid turnround of cargo is essential for perishable goods. (Xoay vòng nhanh hàng hóa điều cần thiết đối với hàng dễ hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Turnaround (danh từ): Biến thể phổ biến hơn của "turnround", cùng nghĩa, đặc biệt dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • The turnaround of the ship was completed in record time. (Việc xoay vòng con tàu đã được hoàn thành trong thời gian kỷ lục.)
  • Turnround (danh từ, kinh doanh): Đôi khi dùng để chỉ sự hồi phục tài chính hoặc hoạt động của một công ty.

    • The company's turnround strategy focused on cost-cutting. (Chiến lược xoay vòng của công ty tập trung vào cắt giảm chi phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Turnaround: quy trình xoay vòng (từ đồng nghĩa chính, phổ biến hơn).
  • Reversal: sự đảo ngược, thay đổi hướng (thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh).
  • Reconditioning: sự tân trang, bảo dưỡng (chỉ một phần của quy trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "turnround" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, động từ gốc "turn around" có thể được dùng: - Turn around: quay đầu, xoay chuyển. - The crew turned the plane around in 30 minutes. (Phi hành đoàn đã xoay chuyển máy bay trong 30 phút.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "turnround". Tuy nhiên, thành ngữ "turn the tide" (xoay chuyển tình thế) có thể mang nghĩa tương tự trong ngữ cảnh kinh doanh.

turnround
The cargo ship completes its turnround at the busy port.