turnspit

Định nghĩa

Danh từ:
- Xiên quay: "turnspit" một thanh xiên dùng để quay thịt trong quá trình nướng hoặc quay trên lửa. Thanh xiên này thường có thể xoay được, giúp thịt chín đều.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã dùng một cái xiên quay để quay cả con lợn trên lửa.)
  • (Trong các nhà bếp thời trung cổ, xiên quay thường được quay bởi một người hầu hoặc một con chó nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a turnspit": vận hành xiên quay.
    The cook had to operate the turnspit manually. (Người nấu ăn phải vận hành xiên quay bằng tay.)

  • "mechanical turnspit": xiên quay học.
    Modern kitchens use mechanical turnspits for even roasting. (Các nhà bếp hiện đại sử dụng xiên quay học để quay thịt đều.)

Biến thể từ gần giống
  • Spit (danh từ): xiên que (thường dùng để nướng thịt).
    He put the meat on a spit over the campfire. (Anh ấy đặt thịt lên một cái xiên trên lửa trại.)

  • Turnspit dog (danh từ): chó quay xiên (giống chó nhỏ được huấn luyện để chạy trong bánh xe quay xiên).
    The turnspit dog was a common sight in old English kitchens. (Chó quay xiên một hình ảnh phổ biến trong các nhà bếp Anh cổ.)

Từ đồng nghĩa
  • Rotating spit: xiên quay.
  • Roasting spit: xiên nướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn over (động từ): lật, quay.
    He turned over the meat on the turnspit to cook it evenly. (Anh ấy lật thịt trên xiên quay để nấu chín đều.)

  • Turn around (động từ): xoay quanh.
    The turnspit turned around slowly over the fire. (Xiên quay xoay chậm rãi trên lửa.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be on the turnspit": đang trong quá trình quay (thường dùng để chỉ thịt đang được nướng). (Con đang trên xiên quay, làm căn bếp tràn ngập mùi thơm ngon.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

turnspit
A cook uses a turnspit to roast meat over the fire.