turntable

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn xoay đĩa than: Một thiết bị bề mặt phẳng hình tròn, quay tròn để phát các đĩa than (vinyl). Đây bộ phận chính của máy hát đĩa.
    • Bàn xoay (đường sắt): Một bệ quay đường ray, được dùng để xoay đầu máy xe lửa hoặc toa xe theo hướng khác.
    • Bàn xoay (ẩm thực): Một khay xoay tròn đặt trên bàn ăn, giúp thực khách dễ dàng lấy thức ăn.
dụ sử dụng
  • Bàn xoay đĩa than:

    • I bought a new turntable to listen to my old vinyl records. (Tôi đã mua một bàn xoay đĩa than mới để nghe những đĩa than của mình.)
    • The DJ used two turntables to mix the music. (DJ đã sử dụng hai bàn xoay để hòa âm nhạc.)
  • Bàn xoay (đường sắt):

    • The locomotive was turned around on the turntable. (Đầu máy xe lửa đã được quay vòng trên bàn xoay.)
  • Bàn xoay (ẩm thực):

    • The lazy Susan is a type of turntable for the dining table. (Lazy Susan một loại bàn xoay dùng cho bàn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turntable" trong ngữ cảnh DJ: Thường dùng để chỉ thiết bị chính trong việc mix nhạc, đặc biệt trong văn hóa hip-hop nhạc điện tử.

    • He is a master of the turntable, creating amazing beats. (Anh ấy bậc thầy về bàn xoay, tạo ra những nhịp điệu tuyệt vời.)
  • "turntable" trong kỹ thuật âm thanh: Có thể được gọi là "máy quay đĩa" hoặc "bàn quay đĩa", nhấn mạnh chức năng quay phát lại.

Biến thể từ gần giống
  • Turntablist (danh từ): Nghệ sĩ chơi nhạc bằng bàn xoay, đặc biệt trong lĩnh vực DJ.

    • The turntablist amazed the crowd with his skills. (Nghệ sĩ bàn xoay đã làm đám đông kinh ngạc với kỹ năng của mình.)
  • Turntableism (danh từ): Nghệ thuật hoặc kỹ thuật chơi nhạc bằng bàn xoay.

Từ đồng nghĩa
  • Record player (máy hát đĩa): Thiết bị phát đĩa than, nhưng thường bao gồm cả bàn xoay các bộ phận khác.
  • Phonograph (máy quay đĩa): Từ cổ điển hơn để chỉ thiết bị phát đĩa than.
  • Lazy Susan (bàn xoay): Dùng riêng cho loại bàn xoay trên bàn ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin on a turntable: Quay trên bàn xoay.

    • The record spins on the turntable at 33⅓ RPM. (Đĩa than quay trên bàn xoay với tốc độ 33⅓ vòng/phút.)
  • Place on a turntable: Đặt lên bàn xoay.

    • She carefully placed the vinyl on the turntable. ( ấy cẩn thận đặt đĩa than lên bàn xoay.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the turntable: (Không phải thành ngữ phổ biến) Có thể dùng để chỉ một bản nhạc không được phát trên bàn xoay.

    • That song is off the turntable now. (Bài hát đó không còn được phát trên bàn xoay nữa.)
  • "Turntable" trong văn hóa đại chúng: Thường xuất hiện trong các câu như "drop the needle on the turntable" (thả kim xuống bàn xoay) để bắt đầu phát nhạc.

turntable
A DJ carefully places a vinyl record on the turntable.