turnverein
Định nghĩa
Danh từ: - Câu lạc bộ thể dục dụng cụ hoặc nhào lộn: "turnverein" chỉ một câu lạc bộ hoặc hội nhóm dành cho những người tập thể dục dụng cụ, nhào lộn, thường có nguồn gốc từ phong trào thể dục của Đức.
Ví dụ sử dụng
- (Câu lạc bộ thể dục địa phương cung cấp các lớp học về thể dục dụng cụ và nhào lộn.)
- (Anh ấy tham gia câu lạc bộ thể dục để cải thiện sự dẻo dai và sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "turnverein" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa, đặc biệt liên quan đến phong trào thể dục Đức thế kỷ 19.
- The turnverein movement spread across the United States in the 19th century. (Phong trào câu lạc bộ thể dục đã lan rộng khắp Hoa Kỳ vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Turner (danh từ): thành viên của một turnverein.
- He became a dedicated Turner after years of practice. (Anh ấy trở thành một thành viên tận tụy của câu lạc bộ thể dục sau nhiều năm luyện tập.)
- Turnvereinism (danh từ): triết lý hoặc phong trào liên quan đến turnverein.
- Turnvereinism emphasized physical fitness and community. (Triết lý turnverein nhấn mạnh sức khỏe thể chất và cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Gymnasium: phòng tập thể dục (nhưng không nhất thiết có tính tổ chức như turnverein).
- Gymnastics club: câu lạc bộ thể dục dụng cụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "turnverein".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "turnverein".
