turpentine camphor weed

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thơm vùng miền Tây Hoa Kỳ: "turpentine camphor weed" tên gọi của một loại thực vật mùi thơm, mọc hoang dãmiền Tây Hoa Kỳ. Tên này thường được dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Trichostema hoặc các họ tương tự, đặc điểm tiết ra tinh dầu giống nhựa thông (turpentine) long não (camphor).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hiker recognized the turpentine camphor weed by its strong, medicinal scent. (Người đi bộ đường dài nhận ra cây turpentine camphor weed nhờ mùi hăng mạnh, giống như thuốc.)
    • In arid regions of the western United States, turpentine camphor weed often grows along dry slopes. (Ở các vùng khô cằn của miền Tây Hoa Kỳ, cây turpentine camphor weed thường mọc dọc theo các sườn đồi khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smell of turpentine camphor weed": mùi của cây turpentine camphor weed (thường dùng để miêu tả mùi hương đặc trưng).

    • The air after a rainstorm smelled faintly of turpentine camphor weed. (Không khí sau cơn mưa thoang thoảng mùi của cây turpentine camphor weed.)
  • "to be mistaken for turpentine camphor weed": bị nhầm lẫn với cây turpentine camphor weed (do hình dáng hoặc mùi tương tự).

    • Some aromatic shrubs in the same region are easily mistaken for turpentine camphor weed. (Một số cây bụi thơm trong cùng khu vực dễ bị nhầm lẫn với cây turpentine camphor weed.)
Biến thể từ gần giống
  • Turpentine weed (danh từ): một tên gọi khác của cây này, nhấn mạnh mùi nhựa thông.
    • Turpentine weed is often used in traditional herbal remedies. (Cây turpentine weed thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược truyền thống.)
  • Camphor weed (danh từ): cây mùi long não, có thể một loài khác hoặc cùng loài.
    • Camphor weed grows abundantly in the California chaparral. (Cây camphor weed mọc nhiềuvùng chà thảo California.)
Từ đồng nghĩa
  • Aromatic plant: cây thơm (chỉ chung các loài thực vật mùi thơm).
  • Herb: thảo dược (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh không chuyên).
  • Wild sage: cây thơm hoang dã (một số loài mùi tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wild: mọc hoang dã.
    • Turpentine camphor weed grows wild in dry, rocky soils. (Cây turpentine camphor weed mọc hoang dãđất khô, nhiều đá.)
  • Smell of: mùi của.
    • The plant smells of turpentine and camphor combined. (Cây mùi của nhựa thông long não kết hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • A weed by any other name: (thành ngữ biến tấu từ Shakespeare) dùng để nói rằng gọi tên , bản chất của cây vẫn vậy.
    • Whether you call it turpentine camphor weed or aromatic sage, a weed by any other name still has a strong scent. ( bạn gọi turpentine camphor weed hay thơm thơm, thì cây dại gọi tên cũng vẫn mùi hăng.)
turpentine camphor weed
A hiker brushes against turpentine camphor weed on a mountain trail.