turret clock
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồng hồ tháp: Một loại đồng hồ có nhiều hơn một mặt số để hiển thị thời gian ở mọi hướng từ một tòa tháp. Đây là loại đồng hồ thường được lắp đặt trên các tháp nhà thờ, tòa thị chính, hoặc các công trình kiến trúc cao tầng, cho phép người dân nhìn thấy giờ từ nhiều phía khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa thị chính có một chiếc đồng hồ tháp đẹp đẽ, đổ chuông mỗi giờ.)
- (Du khách thường tụ tập để xem đồng hồ tháp điểm 12 giờ trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Turret clock mechanism: cơ chế hoạt động của đồng hồ tháp, thường phức tạp và yêu cầu bảo dưỡng định kỳ.
- The mechanism of the turret clock has been restored to its original condition. (Cơ chế của đồng hồ tháp đã được phục hồi về tình trạng ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Clock tower (n): tháp đồng hồ, cấu trúc chứa đồng hồ tháp.
- The clock tower is a landmark in the city center. (Tháp đồng hồ là một điểm mốc ở trung tâm thành phố.)
- Dial (n): mặt số của đồng hồ.
- Each dial of the turret clock faces a different direction. (Mỗi mặt số của đồng hồ tháp hướng về một phía khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Tower clock: đồng hồ tháp, tương tự như "turret clock", nhưng thường dùng để chỉ đồng hồ trong các tháp nói chung.
- Public clock: đồng hồ công cộng, nhấn mạnh mục đích phục vụ cộng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng: - Strike the hour: điểm giờ (hành động của đồng hồ tháp). - The turret clock strikes the hour with a deep gong. (Đồng hồ tháp điểm giờ bằng một tiếng cồng sâu lắng.)
Thành ngữ liên quan
- As regular as a turret clock: đều đặn như đồng hồ tháp, dùng để chỉ sự chính xác và đều đặn.
- He arrives at work as regular as a turret clock, at 8 AM sharp. (Anh ấy đến nơi làm việc đều đặn như đồng hồ tháp, lúc 8 giờ sáng đúng giờ.)
