turriculate

/tʌ'rikjulit/ Cách viết khác : (turriculated) /tʌ'rikjulitid/
Học thuật
Thân thiện
turriculate

A turriculate seashell rests on the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xoắn dài: Mô tả đặc điểm của một số loài ốc, phần vỏ xoắn ốc cao dài, tạo thành một cấu trúc giống như tháp nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil was identified by its turriculate shell. (Hóa thạch được xác định nhờ chiếc vỏ xoắn dài của .)
    • This species is characterized by a slender, turriculate form. (Loài này được đặc trưng bởi một dạng hình thon dài, xoắn cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như cổ sinh vật học, động vật học thân mềm hoặc sinh học để mô tả hình thái vỏ ốc một cách chính xác.
    • The turriculate gastropods are often found in deep-sea sediments. (Các loài chân bụng vỏ xoắn dài thường được tìm thấy trong trầm tích biển sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Turriculated (adj): (cách viết khác) xoắn dài. Đây một dạng biến thể của "turriculate".
    • The turriculated spire of the shell is very distinct. (Phần chóp vỏ xoắn dài rất dễ phân biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Turbinate (adj): hình xoắn ốc, hình nón. (Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ chung hình dạng xoắn hoặc hình nón.)
  • Spired (adj): chóp nhọn, tháp. (Nhấn mạnh vào phần chóp cao nhọn hơn toàn bộ cấu trúc xoắn dài.)
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Turriculate" một từ chuyên môn, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học thường chỉ gặp từ này trong các văn bản khoa học.
turriculate

A turriculate seashell rests on the sandy beach.

tính từ
  1. xoắn dài (ốc)

Từ chứa "turriculate"