turtle soup
Định nghĩa
- Danh từ: Món súp rùa, thường được nấu từ thịt của loài rùa xanh (green turtle).
Ví dụ sử dụng
- (Súp rùa được coi là một món ăn cao lương trong một số nền văn hóa.)
- (Cô ấy đã gọi một bát súp rùa tại nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have turtle soup": ăn món súp rùa.
- They had turtle soup as an appetizer during the wedding banquet. (Họ đã ăn súp rùa như một món khai vị trong bữa tiệc cưới.)
"to be as rare as turtle soup": rất hiếm, khó tìm.
- That kind of opportunity is as rare as turtle soup. (Cơ hội đó hiếm như món súp rùa vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Turtle (n): con rùa.
- The turtle moved slowly across the sand. (Con rùa di chuyển chậm rãi trên cát.)
Soup (n): súp, canh.
- She made a delicious chicken soup for dinner. (Cô ấy đã nấu một món súp gà ngon cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Turtle stew: món hầm rùa (cách chế biến khác với súp, thường đặc hơn).
- Turtle consommé: nước dùng rùa (một loại súp trong, tinh khiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "turtle soup", nhưng có thể dùng với động từ "make" (làm) hoặc "eat" (ăn).
Thành ngữ liên quan
- "to be in the soup": gặp rắc rối, khó khăn.
- He forgot his homework, so he is really in the soup now. (Anh ấy quên bài tập về nhà, nên bây giờ thực sự gặp rắc rối.)