turtle-shell
/'tɔ:təsʃel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mai rùa: Phần vỏ cứng bao bọc thân của một con rùa.
- Đồi mồi: Chất liệu từ mai rùa biển (đặc biệt là loài đồi mồi), được dùng làm nguyên liệu chế tác đồ trang sức và đồ dùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient artifact was made from polished turtle-shell. (Cổ vật cổ xưa được làm từ mai rùa đánh bóng.)
- Turtle-shell was once a popular material for making combs and eyeglass frames. (Đồi mồi từng là chất liệu phổ biến để làm lược và gọng kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "turtle-shell pattern": hoa văn/kiểu dáng giống như mai rùa.
- The guitar has a beautiful turtle-shell pattern on its pickguard. (Cây đàn guitar có hoa văn giống mai rùa rất đẹp trên tấm bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Tortoiseshell (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn của "turtle-shell", cùng nghĩa chỉ mai rùa hoặc chất liệu đồi mồi.
- Tortoiseshell is now a protected material due to conservation efforts. (Đồi mồi hiện là chất liệu được bảo vệ do các nỗ lực bảo tồn.)
Tortoiseshell (tính từ): Có màu sắc hoặc vân giống đồi mồi (thường là đen, vàng, nâu cam).
- She has a tortoiseshell hair clip. (Cô ấy có một cái kẹp tóc màu đồi mồi.)
Từ đồng nghĩa
- Carapace (danh từ): Mai (chỉ phần vỏ cứng trên lưng của rùa, cua, một số loài giáp xác).
- Shell (danh từ): Vỏ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vỏ của nhiều loài động vật).
danh từ+ Cách viết khác : (turtle-shell)
- mai rùa
- đồi mồi
tính từ
- làm bằng đồi mồi; như đồi mồi
- a tortoise-shell traykhay đồi mồi
- a tortoise-shell catmèo nhị thể đen vàng