turtle-shell

/'tɔ:təsʃel/
danh từ+ Cách viết khác : (turtle-shell)
  1. mai rùa
  2. đồi mồi
tính từ
  1. làm bằng đồi mồi; như đồi mồi
    • a tortoise-shell tray
      khay đồi mồi
    • a tortoise-shell cat
      mèo nhị thể đen vàng