tuscan order

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trật tự Tuscan (kiến trúc): "tuscan order" một trong các trật tự kiến trúc cổ điển của La , nét tương đồng với trật tự Doric nhưng khácchỗ thân cột (shaft) không rãnh (fluted). Đây một phong cách kiến trúc đơn giản, mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các công trình thực dụng hoặc quân sự.
dụ sử dụng
  • (Trật tự Tuscan được đặc trưng bởi thân cột trơn đầu cột đơn giản.)
  • (Nhiều cầu dẫn nước La được xây dựng bằng trật tự Tuscan độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to employ the tuscan order": sử dụng trật tự Tuscan trong thiết kế.

    • Renaissance architects often employed the tuscan order for garden pavilions. (Các kiến trúc sư thời Phục hưng thường sử dụng trật tự Tuscan cho các đình vườn.)
  • "the simplicity of the tuscan order": sự đơn giản của trật tự Tuscan.

    • The simplicity of the tuscan order made it ideal for military structures. (Sự đơn giản của trật tự Tuscan khiến lý tưởng cho các công trình quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuscan (tính từ): thuộc về vùng Tuscany (Ý) hoặc phong cách Tuscan.

    • The Tuscan style is known for its rustic charm. (Phong cách Tuscan nổi tiếng với vẻ đẹp mộc mạc.)
  • Order (danh từ): trật tự (trong kiến trúc, chỉ hệ thống các yếu tố như cột, đầu cột, đế cột).

    • The Doric order is older than the tuscan order. (Trật tự Doric cổ hơn trật tự Tuscan.)
Từ đồng nghĩa
  • Roman order: trật tự La (một cách gọi chung, nhưng "tuscan order" một phân loại cụ thể).
  • Plain order: trật tự đơn giản (mô tả tính chất không rãnh của cột).
Các cụm từ liên quan
  • Tuscan column: cột Tuscan.

    • The building features four tuscan columns at the entrance. (Tòa nhà bốn cột Tuscan ở lối vào.)
  • Tuscan capital: đầu cột Tuscan.

    • The tuscan capital is simpler than the Ionic one. (Đầu cột Tuscan đơn giản hơn đầu cột Ionic.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tuscan order". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kiến trúc, có thể gặp cụm từ: - "to follow the tuscan order": tuân theo trật tự Tuscan. - The architect decided to follow the tuscan order for the new library. (Kiến trúc sư quyết định tuân theo trật tự Tuscan cho thư viện mới.)

tuscan order
The architect sketches a classical column using the Tuscan order.