tuscan

tuscan

A family enjoys a meal of Tuscan cuisine on a sunlit terrace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Tuscany hoặc người dân nơi đây: "tuscan" mô tả bất cứ điều nguồn gốc từ vùng Tuscany (một vùng của Ý), bao gồm văn hóa, kiến trúc, ẩm thực, hoặc con người.
  2. Danh từ:

    • Phương ngữ của tiếng Ý được nói ở Tuscany (đặc biệt Florence): "tuscan" chỉ một phương ngữ Ý đặc trưng của vùng Tuscany, nổi tiếng với sự chuẩn mực ảnh hưởng đến tiếng Ý chuẩn hiện đại.
    • Cư dân của Tuscany: "tuscan" dùng để chỉ một người sống hoặc đến từ vùng Tuscany.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The tuscan landscape is famous for its rolling hills and vineyards. (Phong cảnh Tuscan nổi tiếng với những đồi lượn sóng vườn nho.)
    • She loves tuscan cuisine, especially pasta and olive oil. ( ấy yêu ẩm thực Tuscan, đặc biệt ống dầu ô liu.)
  • Danh từ:

    • He speaks a beautiful tuscan dialect that sounds very melodic. (Anh ấy nói một phương ngữ Tuscan rất đẹp, nghe rất du dương.)
    • Many tuscans are proud of their region's artistic heritage. (Nhiều người Tuscan tự hào về di sản nghệ thuật của vùng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuscan style": phong cách Tuscan, thường dùng trong kiến trúc hoặc nội thất với đặc trưng sự mộc mạc, ấm cúng sử dụng vật liệu tự nhiên như đá gỗ.
    • The villa was built in a classic tuscan style with terracotta roofs. (Biệt thự được xây theo phong cách Tuscan cổ điển với mái ngói đất nung.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuscany (Danh từ riêng): vùng đất Tuscany ở Ý.
    • Tuscany is a popular tourist destination. (Tuscany một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Etruscan (adj, n): liên quan đến người Etruscan cổ đại sốngvùng Tuscany trước thời La (thường có nghĩa hẹp hơn về lịch sử).
  • Florentine (adj, n): thuộc về thành phố Florence, thủ phủ của Tuscany (nhấn mạnh địa điểm cụ thể hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Tuscan sun: ánh nắng Tuscan, thường được nhắc đến trong văn học phim ảnh để chỉ vẻ đẹp rực rỡ của vùng này.
    • The novel "Under the Tuscan Sun" describes a woman's life in Tuscany. (Cuốn tiểu thuyết "Dưới ánh nắng Tuscan" miêu tả cuộc sống của một người phụ nữ ở Tuscany.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tuscan order": trật tự Tuscan, một trong những phong cách kiến trúc cổ điển của La , đơn giản mạnh mẽ.
    • The columns in the building follow the tuscan order. (Các cột trong tòa nhà tuân theo trật tự Tuscan.)