tuscarora

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Tuscarora: Một thành viên của dân tộc người Mỹ bản địa thuộc nhóm Iroquois, trước đây sống ở bang North Carolina (Hoa Kỳ), sau đó di cư lên bang New York gia nhập Liên minh Iroquois.
    • Ngôn ngữ Tuscarora: Ngôn ngữ thuộc hệ Iroquois được nói bởi người Tuscarora.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Tuscarora were known for their resistance to colonial expansion. (Người Tuscarora nổi tiếng với sự kháng cự chống lại sự bành trướng của thực dân.)
    • Today, few people speak the Tuscarora language fluently. (Ngày nay, rất ít người nói thông thạo ngôn ngữ Tuscarora.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuscarora War": Cuộc chiến tranh Tuscarora (1711-1715) giữa người Tuscarora thực dân AnhBắc Carolina.
    • The Tuscarora War was a brutal conflict that led to the migration of the tribe. (Cuộc chiến tranh Tuscarora một cuộc xung đột tàn khốc dẫn đến sự di cư của bộ tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuscaroran (tính từ): thuộc về người hoặc ngôn ngữ Tuscarora.
    • The Tuscaroran culture has a rich oral tradition. (Văn hóa Tuscarora một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Iroquois: chỉ chung các dân tộc thuộc Liên minh Iroquois, trong đó người Tuscarora.
  • Native American: người Mỹ bản địa (danh từ chung, không chỉ riêng Tuscarora).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Tuscarora".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tuscarora".
tuscarora
A Tuscarora elder teaches traditional words to children.