tussock bellflower

tussock bellflower

A small cluster of tussock bellflower blooms with blue flowers in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chuông cỏ bụi: "tussock bellflower" chỉ một loại cây chuông lâu nămchâu Âu, mọc thành bụi, thân lan tỏa hoa màu xanh hoặc trắng.
dụ sử dụng
  • (Cây chuông cỏ bụi phát triển tốt trong đất thoát nước tốt.)
  • (Tôi đã trồng một cây chuông cỏ bụi trong vườn hoa màu xanh đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tussock bellflower in bloom": cây chuông cỏ bụi đang ra hoa.

    • The tussock bellflower in bloom attracts many bees. (Cây chuông cỏ bụi đang ra hoa thu hút nhiều ong.)
  • "spreading tussock bellflower": cây chuông cỏ bụi lan rộng.

    • A spreading tussock bellflower can cover a large area over time. (Một cây chuông cỏ bụi lan rộng có thể phủ kín một khu vực lớn theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellflower (n): cây chuông (tên chung cho các loài trong chi Campanula).

    • Many bellflower species are popular in gardens. (Nhiều loài cây chuông phổ biến trong các khu vườn.)
  • Tussock (n): bụi cỏ (một đám cỏ hoặc cây mọc dày đặc).

    • The tussock grass swayed in the wind. (Bụi cỏ đung đưa trong gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Campanula cespitosa: tên khoa học của loài cây này.
    • Campanula cespitosa is another name for tussock bellflower. (Campanula cespitosa tên gọi khác của cây chuông cỏ bụi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in clumps: mọc thành bụi.

    • The tussock bellflower grows in clumps, making it ideal for borders. (Cây chuông cỏ bụi mọc thành bụi, rất lý tưởng cho các đường viền.)
  • Spread with stems: lan tỏa bằng thân cây.

    • This plant spreads with stems that trail along the ground. (Loài cây này lan tỏa bằng thân cây dọc theo mặt đất.)
Thành ngữ liên quan
  • As hardy as a tussock bellflower: cứng cáp như cây chuông cỏ bụi (dùng để chỉ sức sống mạnh mẽ).
    • Despite the harsh winter, she is as hardy as a tussock bellflower. ( mùa đông khắc nghiệt, ấy vẫn cứng cáp như cây chuông cỏ bụi.)