tutankhamen

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tutankhamun: Tên của một Pharaoh (vua) Ai Cập cổ đại, trị vì vào khoảng năm 1358 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng ngôi mộ của mình được nhà khảo cổ học Howard Carter phát hiện vào năm 1922, hầu như còn nguyên vẹn, chứa đầy kho báu hiện vật lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Tutankhamun một vị vua thuộc vương triều thứ 18 của Ai Cập cổ đại.)
  • (Việc phát hiện ra ngôi mộ của Tutankhamun vào năm 1922 một sự kiện khảo cổ học lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the curse of Tutankhamen": Một truyền thuyết dân gian cho rằng những người làm phiền ngôi mộ của Tutankhamun sẽ gặp xui xẻo hoặc chết sớm.
    • Many people believed in the curse of Tutankhamen when several members of Carter's team died mysteriously. (Nhiều người tin vào lời nguyền của Tutankhamun khi một số thành viên trong nhóm của Carter chết một cách bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tutankhamun: Phiên âm tiếng Anh phổ biến hơn của tên vị vua này.
  • King Tut: Tên gọi thân mật, thường dùng trong văn hóa đại chúng.
    • King Tut is one of the most famous pharaohs in history. (Vua Tut một trong những vị vua nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharaoh: Danh hiệu của các vị vua Ai Cập cổ đại.
  • Vua Ai Cập cổ đại: Cách gọi chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Tutankhamen" một danh từ riêng nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Tutankhamen" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
tutankhamen
A museum visitor looks at a golden mask of Tutankhamen.