tutorage

/'tju:təridʤ/
Học thuật
Thân thiện
tutorage

A university student meets with her tutorage for a weekly study session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trách nhiệm giám hộ: Vai trò hoặc trách nhiệm của một người được chỉ định để chăm sóc bảo vệ một đứa trẻ vị thành niên.
    • Thân phận gia sư: Vị trí hoặc công việc của một người dạy kèm riêng cho một hoặc một nhóm nhỏ học sinh.
    • Chức trợ lý học tập: Chức vụ của một trợ lý giảng dạy hoặc nghiên cứu tại một trường đại học (đặc biệt phổ biến trong hệ thống giáo dục Anh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court granted him tutorage of his younger siblings after their parents passed away. (Tòa án trao cho anh ấy trách nhiệm giám hộ các em nhỏ sau khi cha mẹ qua đời.)
    • She took on the tutorage of a foreign student to help him improve his English. ( ấy nhận làm gia sư cho một sinh viên nước ngoài để giúp anh ta cải thiện tiếng Anh.)
    • He applied for a tutorage position in the biology department to support his postgraduate studies. (Anh ấy đã ứng tuyển cho một chức trợ lý học tậpkhoa sinh học để hỗ trợ việc học sau đại học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under one's tutorage": Dưới sự hướng dẫn hoặc giám hộ của ai đó.
    • The young artist flourished under the tutorage of a famous master. (Nghệ sĩ trẻ phát triển rực rỡ dưới sự hướng dẫn của một bậc thầy nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tutor (n): Gia sư, người dạy kèm.
    • He works as a private math tutor. (Anh ấy làm gia sư toán riêng.)
  • Tutorship (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một gia sư/giám hộ; thường có thể dùng thay thế cho "tutorage" trong một số ngữ cảnh.
    • During his tutorship, the student's grades improved significantly. (Trong thời gian anh ấy làm gia sư, điểm số của học sinh đã cải thiện đáng kể.)
  • Tutorial (adj/n): (Thuộc về) gia sư; hoặc một buổi hướng dẫn, dạy kèm.
    • We have a tutorial session every Friday. (Chúng tôi một buổi học hướng dẫn vào mỗi thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Guardianship: Sự giám hộ, bảo hộ (nhấn mạnh khía cạnh pháp chăm sóc).
  • Instruction: Sự giảng dạy, hướng dẫn (nhấn mạnh khía cạnh truyền đạt kiến thức).
  • Mentorship: Vai trò cố vấn, người hướng dẫn (thường trong công việc hoặc sự nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tutorage".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tutorage".)

tutorage

A university student meets with her tutorage for a weekly study session.

danh từ
  1. trách nhiệm giám hộ (đứa trẻ vị thành niên)
  2. thân phận gia sư
  3. chức trợ lý học tập (ở trường đại học Anh)