tutorial
/tju:'tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Buổi hướng dẫn, buổi phụ đạo: Một buổi học hoặc hướng dẫn chuyên sâu, thường do một trợ giảng hoặc giáo viên phụ trách cho một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ sinh viên.
- Bài hướng dẫn (kỹ thuật): Một tài liệu hoặc video hướng dẫn từng bước cách thực hiện một nhiệm vụ hoặc sử dụng một phần mềm.
Tính từ:
- (Thuộc về) sự hướng dẫn, phụ đạo: Liên quan đến hoạt động dạy kèm, hướng dẫn của một trợ giảng hoặc giáo viên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I have a chemistry tutorial every Wednesday afternoon. (Tôi có một buổi phụ đạo hóa học vào mỗi chiều Thứ Tư.)
- I watched an online tutorial to learn how to edit videos. (Tôi đã xem một bài hướng dẫn trực tuyến để học cách chỉnh sửa video.)
Tính từ:
- The university offers tutorial support for students who need extra help. (Trường đại học cung cấp sự hỗ trợ phụ đạo cho những sinh viên cần thêm giúp đỡ.)
- Her main responsibilities are tutorial sessions with first-year students. (Trách nhiệm chính của cô ấy là các buổi hướng dẫn cho sinh viên năm nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tutorial system": Hệ thống dạy kèm, phổ biến ở một số trường đại học, nơi sinh viên học trong các nhóm nhỏ với một giáo sư hoặc trợ giảng.
- The Oxford tutorial system is famous worldwide. (Hệ thống dạy kèm của Oxford nổi tiếng toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Tutor (n): Gia sư, trợ giảng, người hướng dẫn.
- She works as a private math tutor. (Cô ấy làm gia sư toán riêng.)
Tutelage (n): Sự hướng dẫn, sự giám hộ (nghĩa trang trọng hơn).
- He learned the craft under the tutelage of a master. (Anh ấy học nghề dưới sự hướng dẫn của một bậc thầy.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Instruction session (buổi hướng dẫn), guidance lesson (bài học hướng dẫn), coaching (buổi kèm cặp).
- Tính từ: Instructional (mang tính hướng dẫn), guiding (mang tính chỉ dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến nào)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tutorial")
tính từ
- (pháp lý) (thuộc) sự giám hộ
- (thuộc) thầy dạy kèm
- (thuộc) trợ lý học tập