tuvalu dollar

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Tuvalu: "tuvalu dollar" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại quốc đảo Tuvalu, tương đương với đô la Úc ( Tuvalu sử dụng đồng đô la Úc làm tiền tệ hợp pháp, nhưng phát hành tiền xu riêng mang tên "tuvalu dollar").

dụ sử dụng
  • (Đồng tuvalu dollar được neo theo đồng đô la Úc theo tỷ lệ 1:1.)
  • (Các nhà sưu tầm thường tìm kiếm tiền xu tuvalu dollar thiết kế độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuvalu dollar" thường được dùng trong bối cảnh tài chính hoặc sưu tầm, trên thực tế Tuvalu không phát hành tiền giấy riêng chỉ tiền xu kỷ niệm hoặc lưu hành.
    • The Central Bank of Tuvalu issues commemorative tuvalu dollar coins. (Ngân hàng Trung ương Tuvalu phát hành tiền xu tuvalu dollar kỷ niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuvaluan dollar (danh từ): biến thể đồng nghĩa, ít phổ biến hơn.
  • Australian dollar (danh từ): đồng đô la Úc, đơn vị tiền tệ thực tế được sử dụng tại Tuvalu.
Từ đồng nghĩa
  • Đô la Tuvalu: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
  • Tiền tệ Tuvalu: cụm từ chỉ chung các loại tiền được dùng tại Tuvalu.
Các cụm từ liên quan
  • Tuvalu dollar coin: tiền xu tuvalu dollar.
    • The 2023 tuvalu dollar coin features a sea turtle. (Đồng xu tuvalu dollar năm 2023 hình một con rùa biển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tuvalu dollar".

tuvalu dollar
The shopkeeper accepts a Tuvalu dollar for the purchase.