tuxedoed
Định nghĩa
Tính từ: "tuxedoed" mô tả một người đang mặc một bộ tuxedo (bộ lễ phục nam trang trọng, thường có ve áo lụa, thắt nơ và áo sơ mi trắng). Từ này nhấn mạnh trạng thái ăn mặc lịch sự, trang trọng, thường thấy trong các sự kiện như dạ hội, lễ cưới hoặc buổi hòa nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Một quý ông mặc tuxedo bước vào phòng khiêu vũ.)
- (Những người phục vụ mặc tuxedo phục vụ rượu champagne cho khách mời.)
- (Cô ấy mỉm cười với người chồng mặc tuxedo của mình tại đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuxedoed figure": hình bóng mặc tuxedo, thường dùng trong văn học để tạo không khí trang trọng hoặc bí ẩn.
- A tuxedoed figure stood silently by the piano. (Một hình bóng mặc tuxedo đứng lặng lẽ bên cây đàn piano.)
- "tuxedoed elegance": sự thanh lịch khi mặc tuxedo.
- The tuxedoed elegance of the orchestra conductor impressed the audience. (Sự thanh lịch khi mặc tuxedo của nhạc trưởng đã gây ấn tượng với khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuxedo (danh từ): bộ lễ phục nam, tuxedo.
- He rented a tuxedo for the prom. (Anh ấy thuê một bộ tuxedo cho buổi dạ hội.)
- Tuxedoed (tính từ) là dạng biến thể trực tiếp từ danh từ "tuxedo", thêm hậu tố "-ed" để chỉ trạng thái "được mặc tuxedo".
Từ đồng nghĩa
- Formally dressed: ăn mặc trang trọng.
- All guests were formally dressed for the gala. (Tất cả khách mời đều ăn mặc trang trọng cho buổi dạ tiệc.)
- In black tie: mặc lễ phục có thắt nơ đen (cách nói phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- The event requires black tie attire. (Sự kiện yêu cầu trang phục lễ phục thắt nơ đen.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "tuxedoed", nhưng có thể liên quan đến cụm từ: - "Dressed to the nines": ăn mặc rất trang trọng và lịch sự. - He was dressed to the nines in his tuxedoed outfit. (Anh ấy ăn mặc rất trang trọng trong bộ tuxedo của mình.)