tuông
Định nghĩa
- Động từ:
- Xông thẳng vào một cách bừa bãi, không suy nghĩ: "tuông" chỉ hành động lao vào, lao qua một cách hấp tấp, không cẩn thận, thường dẫn đến va chạm hoặc gây hậu quả.
- Xông qua, lao qua một cách vô ý thức: "tuông" thường được dùng trong ngữ cảnh di chuyển mạnh mẽ, không kiểm soát, vượt qua một ranh giới hoặc chướng ngại vật một cách liều lĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta tuông qua rào mà không nhìn đường. (Anh ta lao thẳng qua hàng rào mà không quan sát.)
- Con trâu tuông vào đám lúa, làm hư hại nhiều cây. (Con trâu xông thẳng vào ruộng lúa, gây thiệt hại.)
- Tuông ra khỏi nhà trong cơn giận dữ. (Lao ra khỏi nhà một cách nóng nảy, không suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuông cửa": lao vào cửa, thường làm cửa bị hư hỏng.
- Cơn gió mạnh tuông cửa làm vỡ kính. (Gió mạnh lao vào cửa khiến kính vỡ tan.)
"tuông trại": xông vào trại, thường dùng trong ngữ cảnh động vật hoặc người xông vào nơi ở.
- Đàn voi tuông trại làm đổ lều. (Đàn voi xông thẳng vào trại, làm sập lều.)
Biến thể và từ gần giống
Xông (động từ): lao vào, đi vào một cách mạnh mẽ, nhưng thường có chủ đích hơn.
- Xông vào trận địa. (Lao vào chiến trường với ý chí chiến đấu.)
Lao (động từ): di chuyển nhanh về phía trước, có thể có hoặc không có kiểm soát.
- Lao xuống dốc. (Di chuyển nhanh xuống dốc.)
Đâm (động từ): lao vào một vật gì đó, thường gây va chạm mạnh.
- Xe đâm vào cột đèn. (Xe lao thẳng vào cột đèn.)
Từ đồng nghĩa
- Xông thẳng: lao vào không do dự.
- Lao bừa: di chuyển một cách hấp tấp, không suy nghĩ.
- Đâm bổ: lao tới một cách vội vã.
Thành ngữ liên quan
Tuông như điên: lao vào một cách mất kiểm soát, giống như người mất trí.
- Nó tuông như điên ra đường. (Nó lao ra đường một cách mất kiểm soát.)
Tuông cửa xông nhà: hành động xông vào nhà người khác một cách thô bạo.
- Bọn cướp tuông cửa xông nhà lúc nửa đêm. (Bọn cướp lao vào nhà lúc nửa đêm một cách thô bạo.)