tuộc

tuộc

Một con tuộc bò dọc theo đáy biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật thân mềm, sốngbiển: "tuộc" chỉ một loài động vật không xương sống, thân mềm, tám tua dài, thường được gọi là bạch tuộc. Chúng sốngđáy biển khả năng thay đổi màu sắc để ngụy trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con tuộc tám cái tua dài. (Động vật thân mềm này tám phần phụ dài.)
    • Ngư dân bắt được một con tuộc lớn. (Người đánh cá thu được một con bạch tuộc to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuộc biển": loài tuộc sốngmôi trường nước mặn.

    • Tuộc biển thường được chế biến thành các món ăn hải sản. (Loài bạch tuộc biển thường dùng để nấu các món hải sản.)
  • "mực tuộc": cách gọi chung cho các loài mực tuộc.

    • Mực tuộc mặt hàng xuất khẩu quan trọng. (Các loài mực bạch tuộc sản phẩm xuất khẩu chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạch tuộc (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của "tuộc" trong tiếng Việt hiện đại.

    • Bạch tuộc có thể phun mực để tự vệ. (Loài động vật này phun mực khi bị đe dọa.)
  • Mực (danh từ): loài động vật thân mềm khác, cũng tua nhưng thường nhỏ hơn mai.

    • Mực ống được dùng làm món chiên. (Loài mực này thường được chiên ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bạch tuộc: tên gọi thông dụng của "tuộc".
  • Mực ống: một loài thân mềm khác, hình dáng tương tự nhưng không phải tuộc.
Thành ngữ liên quan
  • "Như tuộc vòi": chỉ sự bám víu, quấn lấy không rời.
    • Anh ấy cứ như tuộc vòi, hỏi han mãi không thôi. (Anh ấy bám lấy người khác, hỏi chuyện liên tục.)