tv announcer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thông báo trên truyền hình: "tv announcer" chỉ người làm công việc giới thiệu, thông báo chương trình, sự kiện hoặc quảng cáo trên truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- (Người thông báo trên truyền hình đã giới thiệu phần tiếp theo của chương trình.)
- (Một người thông báo trên truyền hình phải có giọng nói rõ ràng và thời gian tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a tv announcer": làm việc với tư cách là người thông báo trên truyền hình.
- She has been working as a tv announcer for five years. (Cô ấy đã làm việc với tư cách là người thông báo trên truyền hình được năm năm.)
"tv announcer voice": giọng đọc của người thông báo truyền hình, thường trang trọng và rõ ràng.
- He practiced his tv announcer voice for the audition. (Anh ấy đã luyện tập giọng đọc của người thông báo truyền hình cho buổi thử giọng.)
Biến thể và từ gần giống
Announcer (n): người thông báo nói chung (có thể trên đài phát thanh hoặc truyền hình).
- The radio announcer gave the news update. (Người thông báo trên đài phát thanh đã đưa tin cập nhật.)
News announcer (n): người đọc tin tức trên truyền hình.
- The news announcer read the headlines with authority. (Người đọc tin tức đã đọc các tiêu đề với uy quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Television host: người dẫn chương trình truyền hình (thường có vai trò tương tác với khán giả và khách mời).
- Broadcaster: người phát thanh hoặc truyền hình (thường dùng cho cả đài phát thanh và truyền hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Announce on: thông báo trên (một kênh hoặc chương trình nào đó).
- The tv announcer announced on the evening news. (Người thông báo trên truyền hình đã thông báo trên bản tin buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
- "On the air": đang phát sóng (thường dùng để chỉ trạng thái của người thông báo hoặc chương trình).
- The tv announcer was on the air when the technical glitch occurred. (Người thông báo trên truyền hình đang phát sóng khi sự cố kỹ thuật xảy ra.)
