tv dinner
Định nghĩa
Danh từ: - Bữa ăn tivi: Một bữa ăn đã được chế biến sẵn và đông lạnh, có thể hâm nóng và dùng ngay, thường được đóng gói trong khay nhựa hoặc giấy bạc và ăn trong khi xem tivi.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã ăn một bữa ăn tivi tối qua vì quá mệt để nấu nướng.)
- (Các bữa ăn tivi rất tiện lợi cho những người bận rộn không có thời gian chuẩn bị bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a tv dinner": ăn một bữa ăn tivi.
- She often has a tv dinner when she works late. (Cô ấy thường ăn bữa ăn tivi khi làm việc muộn.)
"tv dinner tray": khay đựng bữa ăn tivi.
- The tv dinner tray is divided into sections for the main dish and sides. (Khay bữa ăn tivi được chia thành các ngăn cho món chính và món phụ.)
Biến thể và từ gần giống
Frozen meal (n): bữa ăn đông lạnh (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tv dinner).
- Frozen meals are available in many varieties at the supermarket. (Các bữa ăn đông lạnh có nhiều loại ở siêu thị.)
Ready meal (n): bữa ăn chế biến sẵn (thường được bảo quản lạnh hoặc đông lạnh).
- Ready meals are popular among students. (Các bữa ăn chế biến sẵn phổ biến trong sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
- Frozen dinner: bữa tối đông lạnh (thường dùng thay thế cho tv dinner).
- Pre-packaged meal: bữa ăn đóng gói sẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Heat up: hâm nóng lại.
- I need to heat up my tv dinner in the microwave. (Tôi cần hâm nóng bữa ăn tivi của mình trong lò vi sóng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tv dinner".
