tv monitor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn hình tivi dùng trong phòng thu: "tv monitor" là một loại màn hình được sử dụng trong các phòng thu phát sóng (studio) để theo dõi chương trình đang được phát trực tiếp hoặc ghi hình. Nó khác với tivi thông thường vì được thiết kế để đảm bảo độ chính xác về màu sắc, độ sáng và chất lượng hình ảnh phục vụ công việc chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The director watched the live feed on the tv monitor in the control room. (Đạo diễn theo dõi tín hiệu trực tiếp trên màn hình tivi trong phòng điều khiển.)
- Each camera operator has a tv monitor to check their shot composition. (Mỗi người vận hành máy quay có một màn hình tivi để kiểm tra bố cục cảnh quay của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tv monitor" không phải là tivi gia đình: Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "tv monitor" thường được dùng để phân biệt với "television set" (tivi thông thường). Màn hình này thường có độ phân giải cao hơn và các tùy chỉnh chuyên nghiệp.
- The tv monitor in the studio displays the broadcast signal without any delay. (Màn hình tivi trong phòng thu hiển thị tín hiệu phát sóng mà không có độ trễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Monitor (danh từ): màn hình nói chung (có thể là máy tính, tivi, hoặc thiết bị theo dõi).
- He uses a high-resolution monitor for video editing. (Anh ấy sử dụng màn hình độ phân giải cao để chỉnh sửa video.)
- TV set (danh từ): tivi thông thường dùng trong gia đình.
- The TV set in the living room is for entertainment. (Tivi trong phòng khách dùng để giải trí.)
Từ đồng nghĩa
- Broadcast monitor: màn hình phát sóng (thuật ngữ chuyên ngành tương tự).
- The broadcast monitor shows the final output before transmission. (Màn hình phát sóng hiển thị đầu ra cuối cùng trước khi truyền tải.)
- Studio monitor: màn hình phòng thu (thường dùng trong âm thanh, nhưng cũng có thể dùng cho hình ảnh).
- The studio monitor is calibrated for accurate color reproduction. (Màn hình phòng thu được hiệu chỉnh để tái tạo màu sắc chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Monitor closely: theo dõi sát sao.
- The technician monitors the tv monitor closely during the live broadcast. (Kỹ thuật viên theo dõi sát sao màn hình tivi trong suốt buổi phát sóng trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Keep an eye on the monitor: canh chừng màn hình.
- The producer asked the team to keep an eye on the tv monitor for any technical issues. (Nhà sản xuất yêu cầu đội ngũ canh chừng màn hình tivi để phát hiện bất kỳ vấn đề kỹ thuật nào.)