tv show

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình truyền hình: "tv show" dùng để chỉ một chương trình được phát sóng trên truyền hình, bao gồm các nội dung giải trí, tin tức, giáo dục, hoặc các thể loại khác.
    • Chương trình phát sóng theo kế hoạch: "tv show" thường ám chỉ một chương trình thời gian phát sóng cố định, có thể một tập đơn lẻ hoặc một loạt tập.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích xem chương trình truyền hình yêu thích của mình vào mỗi tối thứ Sáu.)
  • (Chương trình truyền hình này đã được phát sóng suốt mười mùa.)
  • ( ấy làm biên kịch cho một chương trình truyền hình nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tv show host": người dẫn chương trình truyền hình.

    • The tv show host interviewed the celebrity last night. (Người dẫn chương trình truyền hình đã phỏng vấn người nổi tiếng tối qua.)
  • "tv show theme song": bài hát chủ đề của chương trình truyền hình.

    • The tv show theme song is very catchy. (Bài hát chủ đề của chương trình truyền hình rất dễ nhớ.)
  • "tv show marathon": buổi phát liên tục nhiều tập của một chương trình truyền hình.

    • We had a tv show marathon all weekend. (Chúng tôi đã xem liên tục chương trình truyền hình suốt cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Television show (danh từ): chương trình truyền hình (từ đồng nghĩa chính thức hơn).

    • The television show was nominated for an award. (Chương trình truyền hình đã được đề cử cho một giải thưởng.)
  • TV series (danh từ): loạt chương trình truyền hình (thường nhiều tập).

    • This TV series is based on a novel. (Loạt chương trình truyền hình này dựa trên một cuốn tiểu thuyết.)
  • Show (danh từ): chương trình (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh thân mật).

    • What time does the show start? (Chương trình bắt đầu lúc mấy giờ?)
Từ đồng nghĩa
  • Program: chương trình (thường dùng trong ngữ cảnh phát thanh, truyền hình).
    • This is my favorite program on television. (Đây chương trình yêu thích của tôi trên truyền hình.)
  • Broadcast: chương trình phát sóng (nhấn mạnh vào hành động phát sóng).
    • The broadcast will air live tonight. (Chương trình phát sóng sẽ được truyền hình trực tiếp tối nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn on a tv show: bật chương trình truyền hình.
    • Can you turn on the tv show for me? (Bạn có thể bật chương trình truyền hình cho tôi được không?)
  • Watch a tv show: xem chương trình truyền hình.
    • We watched a tv show about wildlife. (Chúng tôi đã xem một chương trình truyền hình về động vật hoang dã.)
  • Record a tv show: ghi lại chương trình truyền hình.
    • I recorded the tv show so I can watch it later. (Tôi đã ghi lại chương trình truyền hình để xem sau.)
Thành ngữ liên quan
  • "tv show of the year": chương trình truyền hình hay nhất trong năm.
    • This drama is considered the tv show of the year. (Bộ phim truyền hình này được coi chương trình truyền hình hay nhất trong năm.)
  • "guilty pleasure tv show": chương trình truyền hình xem để giải trí biết không giá trị cao.
    • Reality TV is my guilty pleasure tv show. (Chương trình truyền hình thực tế chương trình giải trí tội lỗi của tôi.)
tv show
A family watches a tv show together in the living room.