tv star

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngôi sao truyền hình: "tv star" dùng để chỉ một người nổi tiếng, được công chúng biết đến rộng rãi nhờ tham gia biểu diễn hoặc xuất hiện trong các chương trình truyền hình. Từ này thường ám chỉ sự nghiệp gắn liền với lĩnh vực truyền hình, không phải điện ảnh hay sân khấu.

dụ sử dụng
  • ( ấy trở thành một ngôi sao truyền hình nổi tiếng sau khi đóng vai chính trong một bộ phim hài tình huống nổi tiếng.)
  • (Nhiều ngôi sao truyền hình dùng sự nổi tiếng của mình để quảng bá các mục đích xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a tv star": trở thành một ngôi sao truyền hình.

    • He dreamed of being a tv star since he was a child. (Anh ấy mơ ước trở thành một ngôi sao truyền hình từ khi còn nhỏ.)
  • "tv star status": địa vị ngôi sao truyền hình.

    • The actor achieved tv star status after his reality show aired. (Nam diễn viên đạt được địa vị ngôi sao truyền hình sau khi chương trình thực tế của anh ấy được phát sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reality tv star (n): ngôi sao chương trình thực tế.

    • She is a reality tv star from a popular competition show. ( ấy một ngôi sao chương trình thực tế từ một chương trình thi đấu nổi tiếng.)
  • Child tv star (n): ngôi sao truyền hình nhí.

    • The child tv star grew up to become a successful director. (Ngôi sao truyền hình nhí đó lớn lên trở thành một đạo diễn thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Television personality: nhân vật truyền hình (thường dùng cho người xuất hiện thường xuyên trên TV, không nhất thiết diễn viên).
  • TV personality: nhân vật truyền hình (cách dùng phổ biến hơn, bao gồm cả người dẫn chương trình, bình luận viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Star in (v): đóng vai chính trong (một chương trình truyền hình).

    • She stars in a new drama series on Netflix. ( ấy đóng vai chính trong một loạt phim truyền hình mới trên Netflix.)
  • Become a tv star (v): trở thành ngôi sao truyền hình.

    • He became a tv star overnight after his viral video. (Anh ấy trở thành ngôi sao truyền hình chỉ sau một đêm nhờ video lan truyền.)
Thành ngữ liên quan
  • A star is born: một ngôi sao mới xuất hiện (thường dùng để nói về sự nổi tiếng đột ngột).

    • After her first appearance on the show, a star was born. (Sau lần xuất hiện đầu tiên trên chương trình, một ngôi sao mới đã ra đời.)
  • Steal the show: chiếm trọn sự chú ý, tỏa sáng hơn tất cả.

    • The young actor stole the show in the series, becoming a tv star instantly. (Nam diễn viên trẻ đã chiếm trọn sự chú ý trong loạt phim, trở thành ngôi sao truyền hình ngay lập tức.)
tv star
A tv star waves to the audience from a bright studio stage.