twee

twee

She decorated the nursery with twee wallpaper covered in tiny pink rabbits.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá điệu đà, cầu kỳ một cách giả tạo: "twee" mô tả một thứ đó (thường đồ vật, phong cách, hoặc hành vi) được làm ra vẻ tinh tế, dễ thương hoặc duyên dáng một cách quá mức, đến mức trông không tự nhiên hơi sến súa, khó chịu.
    • Diêm dúa, hoa mỹ: Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu tinh tế hoặc cố gắng quá đà trong việc tạo vẻ ngọt ngào, lãng mạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The café was decorated with too many flowers and lace, making it look rather twee. (Quán cà phê được trang trí với quá nhiều hoa ren, khiến trông khá điệu đà giả tạo.)
    • Her writing style is a bit twee, full of cute metaphors that feel forced. (Phong cách viết của ấy hơi cầu kỳ giả tạo, đầy những phép ẩn dụ dễ thương nhưng có vẻ gượng ép.)
    • I find those tiny, pastel-colored houses in the countryside too twee for my taste. (Tôi thấy những ngôi nhà nhỏ màu phấnnông thôn quá diêm dúa so với sở thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Twee" trong phê bình văn hóa: Từ này thường được dùng để chỉ trích các tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh, hoặc âm nhạc cố gắng quá mức để trở nên đáng yêu hoặc lãng mạn.
    • The film's soundtrack was described as twee, with overly sweet melodies that didn't suit the story. (Nhạc nền của bộ phim bị mô tả điệu đà giả tạo, với những giai điệu quá ngọt ngào không phù hợp với câu chuyện.)
  • Sắc thái văn hóa: Ở Anh, "twee" thường gắn với phong cách "cottagecore" hoặc đồ thủ công mỹ nghệ quá đà, nhưng ở Mỹ, ít phổ biến hơn có thể bị hiểu nhầm "cute" (dễ thương) đơn thuần.
Biến thể từ gần giống
  • Tweeness (danh từ): sự điệu đà giả tạo, tính chất cầu kỳ.
    • The tweeness of the shop's decor put me off. (Sự điệu đà giả tạo trong trang trí của cửa hàng khiến tôi không thích.)
  • Twee-ness: dạng viết dấu gạch nối, ít dùng hơn.
  • Twiddle (động từ, không liên quan trực tiếp): nghịch ngợm, nhưng có thể gây nhầm lẫn về âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Dainty: thanh nhã, tinh tế (nhưng thường tích cực hơn).
  • Prettified: được làm đẹp quá mức.
  • Affected: giả tạo, không tự nhiên.
  • Sentimental: đa cảm, ủy mị.
  • Cutesy: dễ thương một cách gượng ép (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "twee", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả:
    • To be twee: trở nên điệu đà giả tạo.
    • The garden party was so twee, with everyone wearing matching floral dresses. (Bữa tiệc ngoài vườn quá điệu đà giả tạo, với mọi người mặc váy hoa đồng bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • "All fur coat and no knickers" (thành ngữ Anh): chỉ vẻ ngoài hào nhoáng nhưng bên trong rỗng tuếch; có thể dùng để chỉ trích phong cách "twee".
    • The shop's twee decorations hide the fact that their products are cheaply made. (Trang trí điệu đà của cửa hàng che giấu sự thật rằng sản phẩm của họ được làm rẻ tiền.)