tweediness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong cách giản dị, mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên: "Tweediness" chỉ vẻ ngoài hoặc phong cách ăn mặc mang tính thông thường, giản dị, thường gắn liền với hình ảnh của những người mặc vải tuýt (tweed) – một loại vải len dày, thô, thường được dùng trong trang phục ngoài trời hoặc đồ quê hương.
    • Độ thô ráp hoặc lỏng lẻo của kết cấu ( dụ: vải): "Tweediness" còn dùng để mô tả đặc tính của một bề mặt vải hoặc chất liệu khi kết cấu lỏng lẻo, thô ráp, không mịn màng.
dụ sử dụng
  • Phong cách giản dị, mộc mạc:

    • Her outfit had a certain tweediness that made her look like she just came from a countryside walk. (Trang phục của ấy mang một vẻ giản dị, mộc mạc khiến ấy trông như vừa đi dạovùng quê về.)
    • The tweediness of his jacket gave him a rustic and approachable appearance. (Sự giản dị, mộc mạc trong chiếc áo khoác len của anh ấy mang đến cho anh ấy vẻ ngoài mộc mạc dễ gần.)
  • Độ thô ráp của kết cấu:

    • The tweediness of the fabric made it perfect for a warm, durable winter coat. (Độ thô ráp của loại vải này khiến hoàn hảo cho một chiếc áo khoác mùa đông ấm áp bền.)
    • I love the tweediness of this scarf; it feels so cozy and natural. (Tôi thích độ thô ráp của chiếc khăn quàng này; mang cảm giác ấm cúng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of tweediness": một cảm giác về phong cách giản dị, mộc mạc.

    • The room was decorated with a sense of tweediness, with wooden furniture and woolen blankets. (Căn phòng được trang trí với một cảm giác giản dị, mộc mạc, với đồ nội thất bằng gỗ chăn len.)
  • "tweediness in texture": độ thô ráp trong kết cấu.

    • The tweediness in texture of the tweed cloth is what makes it so distinctive. (Độ thô ráp trong kết cấu của vải tuýt điều khiến trở nên đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tweed (danh từ): vải tuýt (loại vải len dày, thô).
    • He wore a classic tweed jacket. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác vải tuýt cổ điển.)
  • Tweedy (tính từ): tính chất giản dị, mộc mạc, hoặc kết cấu thô ráp như vải tuýt.
    • She had a tweedy look with her woolen hat and boots. ( ấy có vẻ ngoài giản dị, mộc mạc với chiếc len đôi ủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rusticity (sự mộc mạc, giản dị): nhấn mạnh vẻ đẹp của cuộc sống nông thôn hoặc sự không cầu kỳ.
    • The rusticity of the cabin was appealing. (Sự mộc mạc của căn nhà gỗ rất hấp dẫn.)
  • Coarseness (tính thô ráp): tập trung vào kết cấu không mịn.
    • The coarseness of the wool made it itchy. (Độ thô ráp của len khiến ngứa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tweediness
A gentleman's tweediness is evident in his comfortable country attire.