tweedledee and tweedledum

Định nghĩa

Danh từ ghép: "tweedledee and tweedledum" dùng để chỉ hai người rất giống nhau, khó phân biệt, hoặc luôn đi cùng nhau tính cách, hành vi gần như y hệt. Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc hơi chế giễu.

dụ sử dụng
  • (Hai anh em đó giống hệt nhau; họ hoàn thành câu nói của nhau.)
  • (Ở văn phòng, các quản lý hành xử như đôi bạn thân, luôn đồng ý với nhau về mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được viết hoa (Tweedledee Tweedledum) do nguồn gốc từ tên nhân vật trong tác phẩm của Lewis Carroll.
  • Có thể dùng linh hoạt như một danh từ không đếm được hoặc danh từ ghép, không thay đổi hình thức số nhiều.
Biến thể từ gần giống
  • Tweedle (n): (hiếm dùng) dạng rút gọn, thường chỉ một trong hai người trong cặp.
  • Tweedledum (n): một nửa của cặp, đôi khi dùng riêng lẻ để chỉ người giống hệt người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cặp song sinh (sinh đôi): chỉ hai người giống nhau về ngoại hình.
  • Đôi bạn thân (inseparable friends): chỉ hai người luôn đi cùng nhau.
  • Bản sao (carbon copy): chỉ người gần như giống hệt người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tweedledee and tweedledum". Tuy nhiên, có thể dùng: - To go together like tweedledee and tweedledum: đi cùng nhau như hình với bóng. - They go together like tweedledee and tweedledum, never apart. (Họ đi cùng nhau như hình với bóng, không bao giờ tách rời.)

Thành ngữ liên quan
  • Two peas in a pod: hai người rất giống nhau hoặc thân thiết.
    • They are like two peas in a pod, always laughing together. (Họ giống như hai hạt đậu trong một vỏ, luôn cười đùa cùng nhau.)
  • Birds of a feather: người cùng chí hướng, thường đi cùng nhau.
    • Birds of a feather flock together, and those two are no exception. (Người cùng chí hướng thường tụ tập, hai người đó cũng không ngoại lệ.)
tweedledee and tweedledum
Two identical twins in matching striped shirts are often called Tweedledee and Tweedledum.