tweedy

tweedy

A professor in a tweedy jacket leans over a stack of books in his study.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến vải tuýt (tweed): "tweedy" mô tả một loại vải bề mặt thô ráp, thường được dệt từ sợi len , không đều, mang phong cách mộc mạc, đồng quê.
    • Phong cách giới quý tộc nông thôn: "tweedy" còn chỉ phong cách ăn mặc hoặc tính cách giản dị, thích hoạt động ngoài trời, gần gũi với thiên nhiên, thường gắn với tầng lớp quý tộcvùng quê Anh.
    • Tính cách thân thiện, kín tiếng: Trong một số ngữ cảnh, "tweedy" mang hàm ý mô tả những người thuộc tầng lớp quý tộc nông thôn, tính cách thân thiện, thích tụ họp, nhưng cũng phần bảo thủ khép kín.
dụ sử dụng
  • Liên quan đến vải:
    • She wore a tweedy jacket that felt rough to the touch. ( ấy mặc một chiếc áo khoác bằng vải tuýt, sờ vào thấy thô ráp.)
  • Phong cách quý tộc nông thôn:
    • His tweedy appearance made him look like a country gentleman. (Vẻ ngoài phong cách đồng quê của anh ấy khiến anh trông như một quý ông nông thôn.)
  • Tính cách:
    • The tweedy family gathered for a weekend of hunting and walking. (Gia đình quý tộc nông thôn tụ họp cho một cuối tuần săn bắn đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tweedy texture": kết cấu thô ráp, đặc trưng của vải tuýt.
    • The fabric had a distinct tweedy texture that felt warm and durable. (Loại vải kết cấu thô ráp đặc trưng của vải tuýt, mang lại cảm giác ấm áp bền bỉ.)
  • "tweedy look": phong cách ăn mặc giản dị, mộc mạc nhưng lịch sự, thường kết hợp với áo khoác vải tuýt, quần tây giày da.
    • He adopted a tweedy look with a flat cap and a wool scarf. (Anh ấy áp dụng phong cách đồng quê với lưỡi trai khăn len.)
Biến thể từ gần giống
  • Tweed (danh từ): loại vải tuýt, vải len thô.
    • The suit was made of high-quality tweed. (Bộ vest được làm từ vải tuýt chất lượng cao.)
  • Tweediness (danh từ): tính chất hoặc phong cách của vải tuýt.
    • The tweediness of the jacket added to its rustic charm. (Tính chất thô ráp của áo khoác làm tăng thêm vẻ quyến rũ mộc mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rough-textured: kết cấu thô ráp.
    • The rough-textured fabric is ideal for winter coats. (Loại vải kết cấu thô ráp rất lý tưởng cho áo khoác mùa đông.)
  • Homespun: mộc mạc, đơn giản, tự làm tại nhà (thường chỉ vải hoặc phong cách).
    • Her homespun style reflected her love for the countryside. (Phong cách mộc mạc của ấy phản ánh tình yêu với vùng nông thôn.)
  • Country-style: phong cách đồng quê, giản dị.
    • The room was decorated in a country-style with wooden furniture. (Căn phòng được trang trí theo phong cách đồng quê với đồ nội thất bằng gỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tweedy".
Thành ngữ liên quan
  • "Tweedy set": nhóm người thuộc tầng lớp quý tộc nông thôn, thường thích các hoạt động ngoài trời như săn bắn, câu .
    • The tweedy set often meets at the local pub after a day of hunting. (Nhóm quý tộc nông thôn thường gặp nhau tại quán rượu địa phương sau một ngày săn bắn.)