tweeze

Định nghĩa

Động từ:
- Nhổ (lông, tóc) bằng nhíp: "tweeze" chỉ hành động dùng nhíp (một dụng cụ nhỏ hai đầu kẹp) để loại bỏ từng sợi lông hoặc tóc, thường trên mặt, lông mày, hoặc các vùng da nhỏ khác. Hành động này thường được thực hiện mục đích thẩm mỹ hoặc vệ sinh.

dụ sử dụng
  • ( ấy cẩn thận nhổ lông mày của mình để chúng trông gọn gàng.)
  • (Anh ấy dùng một cái nhíp để nhổ một cái dằm ra khỏi ngón tay.)
  • (Tôi cần nhổ vài sợi lông lạc ra khỏi cằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tweeze something out": nhổ ra, lấy ra một vật đó bằng nhíp.
    • The doctor tweezed the small piece of glass out of the wound. (Bác sĩ đã nhổ mảnh thủy tinh nhỏ ra khỏi vết thương.)
  • "tweezed" (tính từ): đã được nhổ, đã được làm sạch bằng nhíp.
    • Her perfectly tweezed eyebrows were the envy of her friends. (Đôi lông mày được nhổ hoàn hảo của ấy niềm ghen tị của bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Tweezer (danh từ): cái nhíp, dụng cụ dùng để nhổ.
    • She always carries a small tweezer in her makeup bag. ( ấy luôn mang theo một cái nhíp nhỏ trong túi trang điểm.)
  • Tweezer-like (tính từ): giống như nhíp, hình dạng hoặc chức năng như nhíp.
    • The robot arm had tweezer-like claws to pick up tiny objects. (Cánh tay robot móng vuốt giống như nhíp để nhặt các vật nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pluck: nhổ (lông, tóc) bằng tay hoặc dụng cụ.
    • She plucked her eyebrows instead of tweezing them. ( ấy nhổ lông mày bằng tay thay vì dùng nhíp.)
  • Extract: lấy ra, kéo ra (thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc kỹ thuật).
    • The dentist extracted the tooth using special tools. (Nha sĩ đã nhổ chiếc răng bằng các công cụ đặc biệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tweeze off: nhổ bỏ, loại bỏ bằng cách nhổ.
    • She tweezed off the stray hairs from her upper lip. ( ấy nhổ bỏ những sợi lông lạc trên môi trên của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tweeze the truth out of someone": (không phổ biến) cố gắng moi sự thật từ ai đó một cách tỉ mỉ, giống như dùng nhíp để nhổ từng sợi.
    • The detective tweezered the truth out of the suspect through careful questioning. (Thám tử đã moi sự thật từ nghi phạm thông qua việc thẩm vấn cẩn thận.)
tweeze
She uses a pair of tweezers to tweeze her eyebrow.