twelfth cranial nerve
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây thần kinh sọ thứ mười hai: "twelfth cranial nerve" là dây thần kinh sọ thứ mười hai trong số mười hai cặp dây thần kinh sọ của cơ thể con người. Nó cung cấp sự điều khiển vận động cho các cơ bên trong của lưỡi và các cơ lưỡi khác, giúp thực hiện các chuyển động như nuốt, nói, và thè lưỡi.
- Dây thần kinh hạ thiệt: Tên gọi phổ biến khác của "twelfth cranial nerve" trong y học là dây thần kinh hạ thiệt (hypoglossal nerve).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The twelfth cranial nerve controls the movements of the tongue. (Dây thần kinh sọ thứ mười hai kiểm soát các chuyển động của lưỡi.)
- Damage to the twelfth cranial nerve can cause difficulty in speaking and swallowing. (Tổn thương dây thần kinh sọ thứ mười hai có thể gây khó khăn trong việc nói và nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lesion of the twelfth cranial nerve": tổn thương dây thần kinh sọ thứ mười hai.
- A lesion of the twelfth cranial nerve may result in tongue deviation. (Một tổn thương dây thần kinh sọ thứ mười hai có thể dẫn đến lệch lưỡi.)
- "Twelfth cranial nerve palsy": liệt dây thần kinh sọ thứ mười hai.
- Twelfth cranial nerve palsy is often associated with neurological disorders. (Liệt dây thần kinh sọ thứ mười hai thường liên quan đến các rối loạn thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypoglossal nerve (danh từ): dây thần kinh hạ thiệt, tên gọi đồng nghĩa với "twelfth cranial nerve".
- The hypoglossal nerve is essential for speech articulation. (Dây thần kinh hạ thiệt rất cần thiết cho sự phát âm rõ ràng.)
- Cranial nerve XII (danh từ): ký hiệu viết tắt của "twelfth cranial nerve".
- Cranial nerve XII is located in the medulla oblongata. (Dây thần kinh sọ XII nằm ở hành não.)
Từ đồng nghĩa
- Hypoglossal nerve: dây thần kinh hạ thiệt.
- Cranial nerve XII: dây thần kinh sọ XII.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "twelfth cranial nerve" là một thuật ngữ y học cố định, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "twelfth cranial nerve" là thuật ngữ chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.