twelfth night

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đêm trước Lễ Hiển Linh: "twelfth night" chỉ đêm ngày 5 tháng 1, đêm trước ngày Lễ Hiển Linh (ngày 6 tháng 1, còn gọi là "Twelfth Day"). Đây một ngày lễ truyền thống trong văn hóa phương Tây, thường đánh dấu kết thúc mùa Giáng Sinh.
    • Sự kiện hoặc lễ hội: "twelfth night" cũng có thể chỉ các lễ hội, bữa tiệc diễn ra vào đêm này.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi tổ chức đêm trước Lễ Hiển Linh với một bữa tiệc lớn trò chơi.)
  • (Ở nhiều quốc gia, đêm trước Lễ Hiển Linh thời gian để tháo dỡ đồ trang trí Giáng Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Twelfth Night" (vở kịch): Đây cũng tên một vở hài kịch nổi tiếng của William Shakespeare, lấy bối cảnh trong một lễ hội đêm trước Lễ Hiển Linh.
    • Shakespeare's "Twelfth Night" is a comedy about mistaken identity and love. (Vở "Twelfth Night" của Shakespeare một vở hài kịch về sự nhầm lẫn danh tính tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Twelfth Day (danh từ): Ngày Lễ Hiển Linh, tức ngày 6 tháng 1.
    • Twelfth Day is also known as Epiphany in Christian tradition. (Ngày Lễ Hiển Linh còn được gọi là Epiphany trong truyền thống Kitô giáo.)
  • Twelfth Night cake (danh từ): Bánh đặc biệt được làm ăn vào đêm trước Lễ Hiển Linh.
Từ đồng nghĩa
  • Epiphany Eve: đêm trước Lễ Hiển Linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "twelfth night".
Thành ngữ liên quan
  • "Twelfth Night revels": Các cuộc vui chơi, lễ hội vào đêm trước Lễ Hiển Linh.
    • The Twelfth Night revels were full of music, dancing, and merriment. (Các cuộc vui chơi vào đêm trước Lễ Hiển Linh đầy ắp âm nhạc, khiêu vũ niềm vui.)
twelfth night
Twelfth Night is celebrated with a festive gathering and a special cake.