twelfth part

Định nghĩa

Danh từ: Một phần mười hai: "twelfth part" chỉ một trong mười hai phần bằng nhau của một tổng thể, tương đương với phân số 1/12.

dụ sử dụng
  • ( ấy thừa kế một phần mười hai của khối tài sản.)
  • (Một phần mười hai chiếc bánh được đưa cho mỗi đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the twelfth part of a circle": một phần mười hai của vòng tròn, tức là góc 30 độ trong hình học.

    • In geometry, a twelfth part of a circle is equivalent to 30 degrees. (Trong hình học, một phần mười hai của vòng tròn tương đương với 30 độ.)
  • "a twelfth part of the year": một tháng, một năm mười hai tháng.

    • Each month represents a twelfth part of the year. (Mỗi tháng đại diện cho một phần mười hai của năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Twelfth (adj, n): thứ mười hai (số thứ tự); một phần mười hai (dạng rút gọn của "twelfth part").
    • He finished in twelfth place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ mười hai.)
    • A twelfth of the population lives in poverty. (Một phần mười hai dân số sống trong nghèo đói.)
Từ đồng nghĩa
  • One twelfth: một phần mười hai (cách diễn đạt phổ biến hơn trong toán học đời sống).
  • Twelfth: (dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "twelfth part".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "twelfth part".