twelve noon

Định nghĩa
  • Danh từ: Mười hai giờ trưa, thời điểm chính xác giữa ngày, khi mặt trờivị trí cao nhất trên bầu trời.
dụ sử dụng
  • (Cuộc họp được lên lịch vào mười hai giờ trưa.)
  • (Vui lòng đến trước mười hai giờ trưa để tránh đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "twelve noon sharp": Đúng mười hai giờ trưa, không chậm trễ.
    • The ceremony will begin at twelve noon sharp. (Buổi lễ sẽ bắt đầu đúng mười hai giờ trưa.)
  • "at twelve noon": Vào lúc mười hai giờ trưa.
    • The train departs at twelve noon from platform 3. (Chuyến tàu khởi hành lúc mười hai giờ trưa từ sân ga số 3.)
Biến thể từ gần giống
  • Noon (danh từ): Buổi trưa (thường dùng thay cho "twelve noon").
    • We usually have lunch at noon. (Chúng tôi thường ăn trưa vào buổi trưa.)
  • Midday (danh từ): Giữa ngày, đồng nghĩa với "twelve noon".
    • The sun is hottest at midday. (Mặt trời nóng nhất vào giữa ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Noon: Buổi trưa.
  • Midday: Giữa ngày.
  • 12:00 PM: Mười hai giờ trưa (theo hệ thống 12 giờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "twelve noon", nhưng có thể kết hợp với giới từ: - "by twelve noon": Trước hoặc vào lúc mười hai giờ trưa. - You must submit the report by twelve noon. (Bạn phải nộp báo cáo trước mười hai giờ trưa.) - "until twelve noon": Cho đến mười hai giờ trưa. - The store is open until twelve noon. (Cửa hàng mở cửa cho đến mười hai giờ trưa.)

Thành ngữ liên quan
  • "high noon": Chính ngọ, thời điểm mười hai giờ trưa (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc miêu tả cuộc đấu súng trong phim ảnh).
    • The duel took place at high noon. (Cuộc đấu súng diễn ra vào chính ngọ.)
twelve noon
The clock tower chimes at twelve noon.