twelve tribes of israel

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun):
"Mười hai bộ tộc của Israel" thuật ngữ chỉ mười hai nhóm thị tộc của người Israel cổ đại, theo truyền thống được cho hậu duệ của mười hai người con trai của tổ phụ Jacob (còn gọi là Israel). Mỗi bộ tộc được đặt tên theo một người con trai của Jacob, bao gồm: Reuben, Simeon, Levi, Judah, Dan, Naphtali, Gad, Asher, Issachar, Zebulun, Joseph (với hai con Ephraim Manasseh thay thế cho bộ tộc Levi), Benjamin. Các bộ tộc này hình thành nên quốc gia Israel cổ đại vai trò quan trọng trong lịch sử Kinh Thánh.

dụ sử dụng
  • (Mười hai bộ tộc của Israel nền tảng của vương quốc cổ đại.)
  • (Theo Kinh Thánh, mười hai bộ tộc của Israel hậu duệ của các con trai Jacob.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The lost tribes of Israel": Mười bộ tộc phía bắc bị mất tích sau cuộc xâm lược của Assyria vào thế kỷ thứ 8 TCN.
    • Historians still debate the fate of the lost ten tribes of Israel. (Các nhà sử học vẫn tranh luận về số phận của mười bộ tộc bị mất của Israel.)
  • "The twelve tribes in modern context": Đôi khi được sử dụng trong các nhóm tôn giáo hoặc dân tộc để chỉ sự thống nhất hoặc di sản chung.
    • Some Jewish communities today identify with the twelve tribes of Israel as a symbol of unity. (Một số cộng đồng Do Thái ngày nay xem mười hai bộ tộc của Israel như một biểu tượng của sự đoàn kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Bộ tộc (Tribe): Một nhóm xã hội hoặc thị tộc, thường dựa trên huyết thống.
    • Each tribe had its own territory and leader. (Mỗi bộ tộc lãnh thổ thủ lĩnh riêng.)
  • Gia tộc (Clan): Một nhóm nhỏ hơn trong bộ tộc, thường gắn với dòng họ.
    • The clan system within the twelve tribes of Israel was complex. (Hệ thống gia tộc trong mười hai bộ tộc của Israel rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mười hai chi tộc (Twelve tribes): Cách gọi khác, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
    • The twelve tribes of Israel are also called the twelve tribes of Jacob. (Mười hai bộ tộc của Israel còn được gọi là mười hai chi tộc của Jacob.)
  • Các bộ tộc Israel (Tribes of Israel): Cụm từ rút gọn.
    • The tribes of Israel settled in Canaan after the Exodus. (Các bộ tộc Israel định cư ở Canaan sau cuộc Xuất hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, "twelve tribes of Israel" danh từ riêng cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "All twelve tribes of Israel": Nhấn mạnh sự toàn vẹn, đầy đủ của dân tộc Israel.
    • The gathering of all twelve tribes of Israel is a prophetic vision in Judaism. (Sự tập hợp tất cả mười hai bộ tộc của Israel một tầm nhìn tiên tri trong Do Thái giáo.)
  • "A tribe apart": Một bộ tộc riêng biệt, thường dùng để chỉ Levi (bộ tộc tế) không đất đai riêng.
    • The tribe of Levi was considered a tribe apart within the twelve tribes of Israel. (Bộ tộc Levi được coi một bộ tộc riêng biệt trong mười hai bộ tộc của Israel.)
twelve tribes of israel
A map shows the twelve tribes of Israel in their ancient territories.