twentieth century

Định nghĩa

Danh từ: - Thế kỷ hai mươi: "twentieth century" chỉ khoảng thời gian một trăm năm, từ năm 1901 đến năm 2000. Đây một giai đoạn lịch sử quan trọng với nhiều biến đổi về công nghệ, chính trị, văn hóa.

dụ sử dụng
  • (Thế kỷ hai mươi chứng kiến hai cuộc chiến tranh thế giới.)
  • (Nhiều phát minh của thế kỷ hai mươi đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Early twentieth century": đầu thế kỷ hai mươi (khoảng 1900-1930).
    • The early twentieth century was a time of rapid industrialization. (Đầu thế kỷ hai mươi thời kỳ công nghiệp hóa nhanh chóng.)
  • "Late twentieth century": cuối thế kỷ hai mươi (khoảng 1970-2000).
    • The late twentieth century witnessed the rise of the internet. (Cuối thế kỷ hai mươi chứng kiến sự trỗi dậy của internet.)
  • "Twentieth-century" (tính từ): thuộc về thế kỷ hai mươi, mang tính chất của thế kỷ hai mươi.
    • This is a twentieth-century building. (Đây một tòa nhà thuộc thế kỷ hai mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-first century (danh từ): thế kỷ hai mươi mốt (2001-2100).
    • We are living in the twenty-first century. (Chúng ta đang sống trong thế kỷ hai mươi mốt.)
  • Century (danh từ): thế kỷ, khoảng thời gian một trăm năm.
    • A century is a period of one hundred years. (Một thế kỷ khoảng thời gian một trăm năm.)
Từ đồng nghĩa
  • 1900s: thập niên 1900 (thường dùng để chỉ thế kỷ hai mươi một cách không chính xác về mặt toán học, nhưng phổ biến trong giao tiếp).
    • The 1900s were a time of great change. (Những năm 1900 thời kỳ thay đổi lớn.)
Các cụm từ liên quan
  • Turn of the twentieth century: đầu thế kỷ hai mươi, thường chỉ khoảng 1890-1910.
    • The turn of the twentieth century was marked by artistic innovation. (Đầu thế kỷ hai mươi được đánh dấu bởi sự đổi mới nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • The twentieth century thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để nhấn mạnh các sự kiện hoặc đặc điểm của thời kỳ đó.
    • The twentieth century is often called the "American Century" due to the rise of the United States. (Thế kỷ hai mươi thường được gọi là "Thế kỷ Mỹ" do sự trỗi dậy của Hoa Kỳ.)
twentieth century
The twentieth century saw many technological advancements.