twenty dollar bill
Định nghĩa
Danh từ:
- Tờ tiền hai mươi đô la: "twenty dollar bill" chỉ một tờ tiền giấy của Hoa Kỳ có mệnh giá 20 đô la. Đây là một loại tiền tệ được sử dụng phổ biến trong các giao dịch hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi tìm thấy một tờ tiền hai mươi đô la trong túi áo khoác.)
- (Cô ấy trả bữa ăn bằng một tờ tiền hai mươi đô la.)
- (Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận tờ tiền mười và hai mươi đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to break a twenty dollar bill": đổi tờ tiền hai mươi đô la thành tiền lẻ.
- Can you break a twenty dollar bill for me? I need some change. (Bạn có thể đổi tờ tiền hai mươi đô la cho tôi không? Tôi cần ít tiền lẻ.)
- "to be worth a twenty dollar bill": có giá trị tương đương một tờ tiền hai mươi đô la.
- This old coin is worth a twenty dollar bill. (Đồng xu cũ này có giá trị tương đương một tờ tiền hai mươi đô la.)
Biến thể và từ gần giống
- Twenty-dollar note (danh từ): tờ tiền hai mươi đô la (cách gọi khác, thường dùng ở các nước nói tiếng Anh khác ngoài Mỹ).
- He handed me a twenty-dollar note. (Anh ấy đưa cho tôi một tờ tiền hai mươi đô la.)
- Twenty (danh từ, thông tục): cách nói rút gọn chỉ tờ tiền hai mươi đô la.
- I need a twenty for the bus fare. (Tôi cần một tờ hai mươi đô la để trả tiền xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
- Twenty-dollar banknote: tờ tiền ngân hàng hai mươi đô la (cách gọi trang trọng hơn).
- Twenty-dollar paper money: tiền giấy hai mươi đô la (nhấn mạnh chất liệu giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cash out a twenty dollar bill: đổi tờ tiền hai mươi đô la thành tiền mặt (thường là tiền lẻ).
- He cashed out a twenty dollar bill at the counter. (Anh ấy đã đổi tờ tiền hai mươi đô la thành tiền lẻ tại quầy.)
- Count out twenty dollar bills: đếm các tờ tiền hai mươi đô la.
- The cashier counted out twenty dollar bills for the change. (Nhân viên thu ngân đếm các tờ tiền hai mươi đô la để trả tiền thừa.)
Thành ngữ liên quan
- "a twenty dollar bill" (thành ngữ): thường được dùng trong các câu nói về giá trị hoặc sự đơn giản, ví dụ: "It's as real as a twenty dollar bill" (Nó thật như tờ tiền hai mươi đô la), nhấn mạnh tính xác thực hoặc giá trị rõ ràng.
- His promise is as good as a twenty dollar bill. (Lời hứa của anh ấy đáng tin như tờ tiền hai mươi đô la.)
