twenty percent

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hai mươi phần trăm: "twenty percent" chỉ một phần trong năm phần bằng nhau của một tổng thể, tương đương với 1/5 hoặc 0.2.
dụ sử dụng
  • (Hai mươi phần trăm số học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
  • ( ấy đã quyên góp hai mươi phần trăm tiền lương của mình cho từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a twenty percent chance": cơ hội hai mươi phần trăm.
    • There is only a twenty percent chance of rain today. (Chỉ hai mươi phần trăm khả năng mưa hôm nay.)
  • "twenty percent discount": giảm giá hai mươi phần trăm.
    • The store is offering a twenty percent discount on all items. (Cửa hàng đang giảm giá hai mươi phần trăm cho tất cả các mặt hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Percent (n): phần trăm (đơn vị tổng quát).
    • The interest rate increased by one percent. (Lãi suất tăng thêm một phần trăm.)
  • Percentage (n): tỷ lệ phần trăm.
    • What percentage of the population owns a car? (Bao nhiêu phần trăm dân số sở hữu ô tô?)
Từ đồng nghĩa
  • One fifth: một phần năm.
    • Twenty percent is equivalent to one fifth. (Hai mươi phần trăm tương đương với một phần năm.)
  • A fifth: một phần năm (cách nói thông thường).
    • He ate a fifth of the pizza. (Anh ấy đã ăn một phần năm cái bánh pizza.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "twenty percent", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Make up twenty percent: chiếm hai mươi phần trăm.
      • Women make up twenty percent of the board members. (Phụ nữ chiếm hai mươi phần trăm thành viên hội đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định chứa "twenty percent", nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh như:
    • The twenty percent rule: quy tắc hai mươi phần trăm (thường dùng trong kinh doanh hoặc quản lý thời gian).
      • He follows the twenty percent rule: focus on the most important tasks. (Anh ấy tuân theo quy tắc hai mươi phần trăm: tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng nhất.)
twenty percent
Twenty percent of the pie is missing.