twenty-eight
Định nghĩa
Danh từ:
- Số hai mươi tám: "twenty-eight" là số đếm, đứng sau số hai mươi bảy và trước số hai mươi chín.
Tính từ:
- Thuộc về số hai mươi tám, gồm hai mươi tám: "twenty-eight" dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là hai mươi tám.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Twenty-eight is an even number. (Hai mươi tám là một số chẵn.)
- The room number is twenty-eight. (Số phòng là hai mươi tám.)
Tính từ:
- She is twenty-eight years old. (Cô ấy hai mươi tám tuổi.)
- There are twenty-eight students in the class. (Có hai mươi tám học sinh trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "twenty-eight" trong văn nói: Thường được dùng để chỉ tuổi tác, số lượng, hoặc mã số.
- He turned twenty-eight last month. (Anh ấy đã bước sang tuổi hai mươi tám vào tháng trước.)
- The package weighs twenty-eight pounds. (Gói hàng nặng hai mươi tám pound.)
Biến thể và từ gần giống
Twenty-eighth (adj, n): thứ hai mươi tám (dùng cho thứ tự).
- Today is the twenty-eighth of June. (Hôm nay là ngày hai mươi tám tháng Sáu.)
Twenty-eightfold (adj, adv): gấp hai mươi tám lần.
- The profits increased twenty-eightfold. (Lợi nhuận tăng gấp hai mươi tám lần.)
Từ đồng nghĩa
- 28: ký hiệu số học.
- XXVIII: số La Mã cho hai mươi tám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "twenty-eight".
Thành ngữ liên quan
- Twenty-eight days later: cụm từ thường dùng trong lịch trình hoặc bối cảnh phim ảnh.
- The project will be completed twenty-eight days later. (Dự án sẽ được hoàn thành sau hai mươi tám ngày.)