twenty-five percent

Định nghĩa

Danh từ:
- Một phần : "twenty-five percent" (25%) chỉ một trong bốn phần bằng nhau của một tổng thể, tương đương với một phần .
- dụ: A quarter of a pound is twenty-five percent of a pound. (Một phần pound hai mươi lăm phần trăm của một pound.)

dụ sử dụng
  • (Hai mươi lăm phần trăm số học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
  • ( ấy tiết kiệm hai mươi lăm phần trăm tiền lương mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Twenty-five percent of the time": dùng để chỉ một phần thời gian.
    • He spends twenty-five percent of his time on hobbies. (Anh ấy dành hai mươi lăm phần trăm thời gian cho sở thích.)
  • "A twenty-five percent chance": cơ hội một phần .
    • There is a twenty-five percent chance of rain today. ( hai mươi lăm phần trăm khả năng mưa hôm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • One quarter (một phần ): từ đồng nghĩa phổ biến.
    • One quarter of the cake is gone. (Một phần chiếc bánh đã biến mất.)
  • Twenty-five per cent (cách viết khác): cùng nghĩa.
    • The discount is twenty-five per cent off. (Giảm giá hai mươi lăm phần trăm.)
Từ đồng nghĩa
  • A quarter: một phần .
    • A quarter of the population lives in rural areas. (Một phần dân số sốngvùng nông thôn.)
  • 25%: ký hiệu phần trăm.
    • The tax rate is 25% of income. (Thuế suất 25% thu nhập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut by twenty-five percent: cắt giảm một phần .
    • The company cut costs by twenty-five percent. (Công ty cắt giảm chi phí hai mươi lăm phần trăm.)
  • Increase by twenty-five percent: tăng một phần .
    • Sales increased by twenty-five percent last year. (Doanh số tăng hai mươi lăm phần trăm năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • Twenty-five percent of the pie: một phần của tổng thể (thường dùng trong kinh doanh).
    • They own twenty-five percent of the market pie. (Họ sở hữu hai mươi lăm phần trăm thị phần.)
twenty-five percent
A pie chart shows twenty-five percent shaded in a different color.