twenty-four hours
Định nghĩa
Danh từ: Khoảng thời gian 24 giờ, tương đương với một ngày và một đêm, thường được tính từ nửa đêm này đến nửa đêm tiếp theo. Từ này nhấn mạnh độ dài chính xác của một ngày trọn vẹn, thay vì chỉ khái niệm "ngày" chung chung.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyến bay từ New York đến Tokyo mất khoảng 24 giờ.)
- (Cô ấy đã đợi 24 giờ trước khi nhận được hồi âm.)
- (Cửa hàng mở cửa 24 giờ mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within twenty-four hours": trong vòng 24 giờ.
- The package will be delivered within twenty-four hours. (Gói hàng sẽ được giao trong vòng 24 giờ.)
- "twenty-four-hour" (tính từ ghép): kéo dài 24 giờ, hoặc hoạt động suốt 24 giờ.
- They offer twenty-four-hour customer service. (Họ cung cấp dịch vụ khách hàng 24 giờ.)
- "twenty-four/seven" (24/7): cách nói rút gọn, nghĩa là không ngừng nghỉ, suốt ngày đêm.
- The convenience store is open 24/7. (Cửa hàng tiện lợi mở cửa suốt ngày đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Day (danh từ): ngày (thường không nhấn mạnh độ chính xác 24 giờ).
- There are seven days in a week. (Có bảy ngày trong một tuần.)
- 24-hour (tính từ ghép): kéo dài 24 giờ.
- A 24-hour clock is used in many countries. (Đồng hồ 24 giờ được sử dụng ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Full day: một ngày trọn vẹn.
- It takes a full day to travel there. (Mất một ngày trọn vẹn để đi đến đó.)
- Solar day: ngày mặt trời (thuật ngữ thiên văn).
- A solar day is slightly longer than 24 hours. (Một ngày mặt trời dài hơn 24 giờ một chút.)
Thành ngữ liên quan
- "around the clock": suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ.
- The team worked around the clock to meet the deadline. (Nhóm đã làm việc suốt ngày đêm để kịp hạn chót.)
- "day and night": ngày và đêm, liên tục.
- The machines run day and night. (Máy móc chạy ngày và đêm.)
