twenty-four

twenty-four

A child counts twenty-four colorful marbles on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số hai mươi bốn: "twenty-four" chỉ số nguyên nằm giữa hai mươi ba hai mươi lăm, tổng của hai mươi ba một. Trong hệ thập phân, được viết 24.
    • Nhóm hai mươi bốn đơn vị: "twenty-four" cũng dùng để chỉ một tập hợp gồm hai mươi bốn đối tượng hoặc đơn vị riêng biệt.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về số hai mươi bốn, gồm hai mươi bốn: "twenty-four" được dùng để mô tả số lượng hoặc thứ tự của một sự vật, hiện tượng nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number twenty-four comes after twenty-three. (Số hai mươi bốn đến sau số hai mươi ba.)
    • There are twenty-four hours in a day. ( hai mươi bốn giờ trong một ngày.)
  • Tính từ:

    • She has twenty-four students in her class. ( ấy hai mươi bốn học sinh trong lớp của mình.)
    • The twenty-four-year-old athlete won the gold medal. (Vận động viên hai mươi bốn tuổi đã giành huy chương vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "twenty-four seven" (24/7): suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ.

    • The convenience store is open twenty-four seven. (Cửa hàng tiện lợi mở cửa suốt ngày đêm.)
  • "twenty-four carat gold": vàng 24 cara (vàng nguyên chất).

    • This necklace is made of twenty-four carat gold. (Chiếc vòng cổ này được làm bằng vàng 24 cara.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-fourth (adj/adv/n): thứ hai mươi bốn.

    • He finished in the twenty-fourth position. (Anh ấy về đíchvị trí thứ hai mươi bốn.)
  • Twenty-four-hour (adj): kéo dài hai mươi bốn giờ.

    • The twenty-four-hour clock is used in the military. (Đồng hồ hai mươi bốn giờ được sử dụng trong quân đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Two dozen: hai (một mười hai, nên hai hai mươi bốn).
  • Score and four: một điểm bốn (cách nói cổ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "twenty-four", nhưng có thể kết hợp với giới từ trong các ngữ cảnh cụ thể như:
    • Count up to twenty-four: đếm đến hai mươi bốn.
      • The child can count up to twenty-four. (Đứa trẻ có thể đếm đến hai mươi bốn.)
Thành ngữ liên quan
  • Twenty-four hours in a day: (thành ngữ về thời gian) nhấn mạnh sự hữu hạn của thời gian.

    • There are only twenty-four hours in a day, so use them wisely. (Chỉ hai mươi bốn giờ trong một ngày, vậy hãy sử dụng chúng một cách khôn ngoan.)
  • Twenty-four-carat: (thành ngữ chỉ sự tinh khiết, hoàn hảo) thường dùng để mô tả vàng nguyên chất hoặc một người phẩm chất đạo đức cao.

    • Her honesty is twenty-four-carat. (Sự trung thực của ấy tuyệt đối.)